Brazilian Serie A06:00 ngày 06/05/2025

Esporte Clube Juventude
0 - 1

Atlético Mineiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esporte Clube JuventudeChỉ sốAtlético Mineiro - MG
7Chỉ số 2219
3Chỉ số 25
6Chỉ số 217
45Chỉ số 2555
37Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2397
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 4-2-3-1122447281682044979
Đội hình xuất phát

Marcão#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ewerthon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Ángel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M·Paulo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A·L·Ruschel#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Jadson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Giraldo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mandaca#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ênio#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Gilberto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gilberto#27

Gilberto#1

Gilberto#95

Gilberto#10

Gilberto#36

Gilberto#34

Gilberto#23

Gilberto#19
Gilberto#18

Gilberto#93

Gilberto#15

Gilberto#11
Atlético Mineiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-12224763884410172833
Đội hình xuất phát

Everson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Natanael#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Romulo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Alonso#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Paulista#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Vera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Rubens#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Scarpa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Gomes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Cuello#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Rony#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rony#11

Rony#1

Rony#14

Rony#30

Rony#16

Rony#23

Rony#26

Rony#19

Rony#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlético Mineiro - MG2 - 3
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 2
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG2 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 2
Atlético Mineiro - MG
Esporte Clube Juventude1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Esporte Clube Juventude
Atlético Mineiro - MG4 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 2
Atlético Mineiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Internacional - RS3 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 2
Mirassol - SP
Flamengo - RJ6 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 1
Ceara
Botafogo - RJ2 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 0
Vitória - BA
Esporte Clube Juventude2 - 1
Grêmio - RS
Maringa FC1 - 0
Esporte Clube Juventude
Grêmio - RS2 - 1
Esporte Clube Juventude
EC Pelotas(RS)2 - 3
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlético Mineiro - MG
Maringa FC2 - 2
Atlético Mineiro - MG
Mirassol - SP2 - 2
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC1 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Botafogo - RJ
Santos FC - SP2 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG2 - 2
Vitória - BA
Atlético Mineiro - MG4 - 0
Municipal Iquique
Atlético Mineiro - MG0 - 0
São Paulo - SP
Cienciano0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Grêmio - RS2 - 1
Atlético Mineiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esporte Clube Juventude
#10#20#30#43#53#60#70
Atlético Mineiro - MG
#11#21#30#41#55#60#70
Palmeiras - SP
Cruzeiro - MG
Bahia - BA
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino
Fortaleza
Sport Club do Recife