Algerian Ligue Professionnelle 121:00 ngày 11/02/2025

El Bayadh
1 - 0

ES Setif
Lineup
Đội hình trận đấu
El Bayadh
Sơ đồ 4-3-31627188202647101114
Đội hình xuất phát
mohamed alaouchiche#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilyes atallah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Belalem#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed belaribi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zahreddine benabda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aissa boudechicha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islam chahrour#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
abdelali hamadi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohand sediri#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed toumi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama yerou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oussama yerou#13
oussama yerou#23
oussama yerou#6
oussama yerou#21
oussama yerou#1
oussama yerou#15
oussama yerou#0
oussama yerou#40
oussama yerou#24
ES Setif
Sơ đồ 3-4-322182771517236112
Đội hình xuất phát
Oussama gattal#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Benkhelifa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Boubekeur#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salah bouchama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed karim bouhmidi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed boukerma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
drice chaabi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Chikhi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ferhani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bousseder#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.oladapo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.oladapo#0
a.oladapo#21
a.oladapo#61
a.oladapo#16
a.oladapo#5
a.oladapo#9
a.oladapo#0

a.oladapo#14
a.oladapo#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ES Setif1 - 0
El Bayadh
El Bayadh3 - 0
ES Setif
ES Setif2 - 1
El Bayadh
ES Setif1 - 2
El Bayadh
El Bayadh2 - 0
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Bayadh
CS Constantine0 - 1
El Bayadh
NRB Tougourt0 - 2
El Bayadh
Nasr El Fedjoudj0 - 1
El Bayadh
El Bayadh1 - 2
USM Khenchela
Olympique Akbou0 - 1
El Bayadh
JS kabylie3 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 0
MC Oran
El Bayadh1 - 1
ES Mostaganem
El Bayadh0 - 1
MC Alger
ASO Chlef2 - 0
El BayadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Setif
AE El Eulma0 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 0
Djijel
MC El Eulma0 - 2
ES Setif
Biskra0 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 1
USM Libreville
ES Setif1 - 2
Paradou AC
ES Setif2 - 2
JS kabylie
USM Khenchela2 - 3
ES Setif
ES Setif0 - 0
MC Alger
Olympique Akbou0 - 1
ES SetifĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Bayadh
#11#20#30#40#50#60#70
ES Setif
#10#20#30#40#50#60#70
CR Belouizdad
JS Saoura
NC Magra