German 3.Liga18:30 ngày 05/10/2025

Erzgebirge Aue
2 - 2

Rot-Weiss Essen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erzgebirge AueChỉ sốRot-Weiss Essen
56Chỉ số 2492
4Chỉ số 31
103Chỉ số 23101
3Chỉ số 210
8Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Erzgebirge Aue
Sơ đồ 4-2-3-111713252320811193439
Đội hình xuất phát

M.Männel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Fallmann#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Majetschak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Zobel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Barylla#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Fabisch#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Clausen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Uhlmann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Guttau#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Stefaniak#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Schmid#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Schmid#29
M.Schmid#7

M.Schmid#14
M.Schmid#5
M.Schmid#37

M.Schmid#16

M.Schmid#22
M.Schmid#24
M.Schmid#9
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 4-2-3-1137423143228762429
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hofmann#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Brumme#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bazzoli#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Safi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mause#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mause#19
J.Mause#39

J.Mause#30

J.Mause#10

J.Mause#26

J.Mause#33

J.Mause#18
J.Mause#20
J.Mause#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rot-Weiss Essen4 - 2
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Rot-Weiss Essen
Erzgebirge Aue2 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 1
Erzgebirge Aue
Rot-Weiss Essen2 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue1 - 1
Rot-Weiss EssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzgebirge Aue
Alemannia Aachen0 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 0
TSV 1860 München
VfL Osnabrück3 - 1
Erzgebirge Aue
Energie Cottbus2 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 3
FC Viktoria Köln
1. FC Saarbrücken4 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Havelse
SSV Ulm 18461 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 0
Hansa Rostock
Erzgebirge Aue2 - 0
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 1
TSG Hoffenheim II
Waldhof Mannheim6 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 0
Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen1 - 1
VfL Osnabrück
Jahn Regensburg1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 3
Alemannia Aachen
SV Wehen Wiesbaden3 - 4
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 1
Borussia Dortmund
Havelse1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
TSV 1860 MünchenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erzgebirge Aue
#12#22#30#44#53#60#70
Rot-Weiss Essen
#12#21#30#41#510#60#70
MSV Duisburg
SC Verl
VfB Stuttgart II
FC Ingolstadt
Schweinfurt 05 FC