German 3.Liga00:00 ngày 01/10/2025

Alemannia Aachen
0 - 1

Erzgebirge Aue
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alemannia AachenChỉ sốErzgebirge Aue
80Chỉ số 2449
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
14Chỉ số 223
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
137Chỉ số 2389
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Alemannia Aachen
Sơ đồ 3-4-2-1142825198107234427
Đội hình xuất phát

J.JakobOlschowsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Meyer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Wiebe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Heister#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.B.Bahn#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Gaudino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Scepanik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Gindorf#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
N.Castelle#44 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Schroers#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Schroers#29
M.Schroers#36
M.Schroers#14

M.Schroers#22

M.Schroers#18
M.Schroers#20

M.Schroers#5

M.Schroers#9

M.Schroers#33

M.Schroers#37
Erzgebirge Aue
Sơ đồ 4-2-3-111713252320118193439
Đội hình xuất phát

M.Männel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Fallmann#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Majetschak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Zobel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Barylla#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Fabisch#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Uhlmann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Clausen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Guttau#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Stefaniak#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Schmid#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Schmid#5
M.Schmid#24
M.Schmid#37

M.Schmid#14
M.Schmid#7

M.Schmid#22

M.Schmid#10
M.Schmid#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erzgebirge Aue1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 2
Erzgebirge Aue
Alemannia Aachen3 - 1
Erzgebirge Aue
Alemannia Aachen1 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue1 - 0
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 5
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 2
Erzgebirge AueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
Schweinfurt 05 FC1 - 5
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 2
Waldhof Mannheim
SC Verl2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 3
SSV Ulm 1846
Rot-Weiss Essen2 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 2
TSV 1860 München
Alemannia Aachen2 - 4
TSG Hoffenheim II
VfL Osnabrück0 - 0
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 4
Fortuna Dusseldorf
Patro Eisden4 - 0
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 0
TSV 1860 München
VfL Osnabrück3 - 1
Erzgebirge Aue
Energie Cottbus2 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 3
FC Viktoria Köln
1. FC Saarbrücken4 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Havelse
SSV Ulm 18461 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 0
Hansa Rostock
Erzgebirge Aue2 - 0
Energie Cottbus
Erzgebirge Aue0 - 3
Borussia MonchengladbachĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alemannia Aachen
#10#20#30#42#54#60#70
Erzgebirge Aue
#11#21#30#44#57#60#70
MSV Duisburg
VfB Stuttgart II
SV Wehen Wiesbaden
FC Ingolstadt
Jahn Regensburg