German 3.Liga00:00 ngày 02/08/2025

Rot-Weiss Essen
1 - 1

TSV 1860 München
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rot-Weiss EssenChỉ sốTSV 1860 München
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
79Chỉ số 2394
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
60Chỉ số 2470
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 5-4-1353723433192868247
Đội hình xuất phát

F.Wienand#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hofmann#37 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kraulich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Bouebari#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Gjasula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Safi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Safi#39
R.Safi#25
R.Safi#20

R.Safi#18

R.Safi#11

R.Safi#26

R.Safi#10

R.Safi#30

R.Safi#14
TSV 1860 München
Sơ đồ 3-4-1-221254323652731227
Đội hình xuất phát

T.Dahne#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Dulic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Verlaat#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Voet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Danhof#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Deniz#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Jacobsen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pfeifer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Volland#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Haugen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F. Niederlechner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F. Niederlechner#18

F. Niederlechner#13
F. Niederlechner#19

F. Niederlechner#34
F. Niederlechner#41

F. Niederlechner#8

F. Niederlechner#37

F. Niederlechner#30
F. Niederlechner#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TSV 1860 München1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 3
TSV 1860 München
Rot-Weiss Essen0 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 2
TSV 1860 München
TSV 1860 München1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 2
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 0
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München0 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 0
TSV 1860 MünchenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 1
FC Augsburg
1. FC Magdeburg2 - 5
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen5 - 0
Fortuna Köln
Hibernian F.C.3 - 2
Rot-Weiss Essen
Schwarz-Weiss Essen1 - 5
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen8 - 1
VfB Frohnhausen
Vfb Bottrop 19000 - 10
Rot-Weiss Essen
VfB Stuttgart II1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 1
VfL Osnabrück
TSV 1860 München1 - 3
Rot-Weiss EssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV 1860 München
Vaduz0 - 1
TSV 1860 München
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München5 - 0
SV Ried
Eintracht Bamberg0 - 5
TSV 1860 München
TSV 1860 München1 - 1
Erzgebirge Aue
SC Verl2 - 2
TSV 1860 München
TSV 1860 München1 - 3
Rot-Weiss Essen
Hansa Rostock1 - 0
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 1
Alemannia Aachen
Waldhof Mannheim0 - 3
TSV 1860 MünchenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rot-Weiss Essen
#11#21#30#44#55#60#70
TSV 1860 München
#11#20#30#41#510#60#70
MSV Duisburg
Energie Cottbus
FC Viktoria Köln
1. FC Saarbrücken
SV Wehen Wiesbaden
TSG Hoffenheim II
FC Ingolstadt
Jahn Regensburg
SSV Ulm 1846
Havelse
Schweinfurt 05 FC