German 3.Liga19:00 ngày 20/09/2025

Rot-Weiss Essen
3 - 0

Hansa Rostock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rot-Weiss EssenChỉ sốHansa Rostock
71Chỉ số 2392
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 35
1Chỉ số 81
5Chỉ số 215
1Chỉ số 40
4Chỉ số 229
34Chỉ số 2499
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 4-2-3-113742314828762429
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hofmann#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Brumme#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Gjasula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Safi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mause#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mause#32

J.Mause#19

J.Mause#2

J.Mause#33

J.Mause#26

J.Mause#10

J.Mause#30

J.Mause#35

J.Mause#9
Hansa Rostock
Sơ đồ 5-3-21192315173385423511
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mejdr#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Pfanne#23 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Gurleyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Carstens#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Bergh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Harenbrock#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Schuster#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Dietze#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Krauss#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Holten#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Holten#22

E.Holten#7
E.Holten#44

E.Holten#30

E.Holten#24

E.Holten#4

E.Holten#6
E.Holten#36
E.Holten#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rot-Weiss Essen2 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock4 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 0
Rot-Weiss EssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
VfL Osnabrück
Jahn Regensburg1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 3
Alemannia Aachen
SV Wehen Wiesbaden3 - 4
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 1
Borussia Dortmund
Havelse1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
TSV 1860 München
Rot-Weiss Essen2 - 1
FC Augsburg
1. FC Magdeburg2 - 5
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen5 - 0
Fortuna KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 1
TSV 1860 München
VfL Osnabrück0 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 1
TSG Hoffenheim II
FC Ingolstadt1 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 4
TSG Hoffenheim
Hansa Rostock1 - 0
Waldhof Mannheim
Erzgebirge Aue0 - 0
Hansa Rostock
Eintracht Braunschweig4 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 3
Hannover 96
Hansa Rostock6 - 0
Phonix LubeckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rot-Weiss Essen
#13#23#31#44#53#60#70
Hansa Rostock
#10#20#30#45#510#60#70
MSV Duisburg
Energie Cottbus
SC Verl
VfB Stuttgart II
FC Viktoria Köln
1. FC Saarbrücken
SSV Ulm 1846
Schweinfurt 05 FC