German 3.Liga00:00 ngày 02/10/2025

Rot-Weiss Essen
3 - 1

TSG Hoffenheim II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rot-Weiss EssenChỉ sốTSG Hoffenheim II
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
5Chỉ số 214
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
74Chỉ số 23137
33Chỉ số 2567
3Chỉ số 228
42Chỉ số 24126
Lineup
Đội hình trận đấu
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 4-2-3-112423143226762429
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Brumme#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bazzoli#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Müsel#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Safi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mause#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mause#19

J.Mause#35
J.Mause#39

J.Mause#30

J.Mause#10

J.Mause#33

J.Mause#18
J.Mause#20

J.Mause#37
TSG Hoffenheim II
Sơ đồ 4-2-3-11244963917107221138
Đội hình xuất phát

L.Petersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Erlein#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yannik Luhrs#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Lässig#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Bahr#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Reisig#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Đurić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Amaimouni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Llugiqi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Hennrich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.zeitler#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.zeitler#45
d.zeitler#34
d.zeitler#27

d.zeitler#9
d.zeitler#16
d.zeitler#23

d.zeitler#30
d.zeitler#40
d.zeitler#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Waldhof Mannheim6 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 0
Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen1 - 1
VfL Osnabrück
Jahn Regensburg1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 3
Alemannia Aachen
SV Wehen Wiesbaden3 - 4
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 1
Borussia Dortmund
Havelse1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
TSV 1860 München
Rot-Weiss Essen2 - 1
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 1
SSV Ulm 1846
TSV 1860 München1 - 5
TSG Hoffenheim II
FC Viktoria Köln2 - 1
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II2 - 4
SC Verl
Hansa Rostock0 - 1
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II4 - 1
Energie Cottbus
Alemannia Aachen2 - 4
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II0 - 0
Havelse
Astoria Walldorf0 - 0
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 4
Stuttgarter KickersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rot-Weiss Essen
#13#22#30#41#52#60#70
TSG Hoffenheim II
#11#20#30#43#516#60#70
MSV Duisburg
VfB Stuttgart II
1. FC Saarbrücken
FC Ingolstadt
Erzgebirge Aue
Schweinfurt 05 FC