German 3.Liga00:00 ngày 13/09/2025

Jahn Regensburg
1 - 3

Rot-Weiss Essen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jahn RegensburgChỉ sốRot-Weiss Essen
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
109Chỉ số 23112
73Chỉ số 2467
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Jahn Regensburg
Sơ đồ 3-5-21144372211298261327
Đội hình xuất phát

F.Gebhard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ziegele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F. Straussl#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Leopold wurm#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Stolze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Eichinger#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Fein#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Geipl#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Bauer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Dietz#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Hermes#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Hermes#19

L.Hermes#10

L.Hermes#18

L.Hermes#9

L.Hermes#31

L.Hermes#5

L.Hermes#25

L.Hermes#33

L.Hermes#32
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 4-2-3-112423142881062429
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Brumme#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Gjasula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Obuz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mause#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mause#35

J.Mause#9

J.Mause#18
J.Mause#7

J.Mause#30

J.Mause#33

J.Mause#32

J.Mause#19

J.Mause#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jahn Regensburg
FC Viktoria Köln1 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg3 - 0
Schweinfurt 05 FC
Jahn Regensburg1 - 2
FC Köln
Jahn Regensburg0 - 4
MSV Duisburg
FC Ingolstadt1 - 1
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg0 - 4
TSV 1860 Rosenheim
Jahn Regensburg1 - 1
Al Wahda(UAE)
Jahn Regensburg1 - 2
Unterhaching
Jahn Regensburg7 - 0
SpVgg Oberfranken Bayreuth
SV Schalding Heining0 - 9
Jahn RegensburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 3
Alemannia Aachen
SV Wehen Wiesbaden3 - 4
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 1
Borussia Dortmund
Havelse1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
TSV 1860 München
Rot-Weiss Essen2 - 1
FC Augsburg
1. FC Magdeburg2 - 5
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen5 - 0
Fortuna Köln
Hibernian F.C.3 - 2
Rot-Weiss Essen
Schwarz-Weiss Essen1 - 5
Rot-Weiss EssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jahn Regensburg
#11#20#30#41#54#60#70
Rot-Weiss Essen
#13#21#30#41#55#60#70
Energie Cottbus
VfL Osnabrück
SC Verl
VfB Stuttgart II
Waldhof Mannheim
1. FC Saarbrücken
TSG Hoffenheim II
Hansa Rostock
Erzgebirge Aue
SSV Ulm 1846