German 3.Liga00:00 ngày 18/09/2025

Energie Cottbus
2 - 1

Erzgebirge Aue
Thống kê
Thống kê trận đấu
Energie CottbusChỉ sốErzgebirge Aue
9Chỉ số 29
103Chỉ số 2395
1Chỉ số 34
72Chỉ số 2466
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 229
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-3333423201051131197
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Campulka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borgmann#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Hannemann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Butler#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.boziaris#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Thiele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Thiele#24

T.Thiele#36
T.Thiele#32

T.Thiele#8

T.Thiele#17

T.Thiele#18

T.Thiele#25

T.Thiele#1

T.Thiele#15
Erzgebirge Aue
Sơ đồ 4-2-3-1117162523132034192439
Đội hình xuất phát

M.Männel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Fallmann#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Malone#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Zobel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Barylla#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Majetschak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Fabisch#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Stefaniak#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Guttau#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.ehlers#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Schmid#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Schmid#8

M.Schmid#10
M.Schmid#27
M.Schmid#38

M.Schmid#22
M.Schmid#37
M.Schmid#5

M.Schmid#11
M.Schmid#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erzgebirge Aue2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue1 - 3
Energie Cottbus
Erzgebirge Aue1 - 1
Energie Cottbus
Erzgebirge Aue3 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 3
Erzgebirge Aue
Energie Cottbus0 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue1 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 3
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Waldhof Mannheim0 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
FC Ingolstadt
TSG Hoffenheim II4 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
Hannover 96
Schweinfurt 05 FC0 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 3
1. FC Saarbrücken
Erzgebirge Aue2 - 0
Energie Cottbus
FC HOGO Hertha Wels1 - 3
Energie Cottbus
SV Ried2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 2
Greifswalder FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 3
FC Viktoria Köln
1. FC Saarbrücken4 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Havelse
SSV Ulm 18461 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 0
Hansa Rostock
Erzgebirge Aue2 - 0
Energie Cottbus
Erzgebirge Aue0 - 3
Borussia Monchengladbach
SpVgg Oberfranken Bayreuth2 - 4
Erzgebirge Aue
Glenavon Lurgan0 - 2
Erzgebirge Aue
TSV 1860 München1 - 1
Erzgebirge AueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Energie Cottbus
#12#21#30#41#59#60#70
Erzgebirge Aue
#11#21#30#44#59#60#70
MSV Duisburg
VfL Osnabrück
SC Verl
VfB Stuttgart II
Rot-Weiss Essen
SV Wehen Wiesbaden
Jahn Regensburg
Alemannia Aachen