FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 24/03/2025

Liberia
2 - 1

Sao Tome and Principe
Thống kê
Thống kê trận đấu
LiberiaChỉ sốSao Tome and Principe
74Chỉ số 2526
83Chỉ số 2381
56Chỉ số 2448
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
1Chỉ số 30
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Liberia
Sơ đồ 4-3-31614512131964212010
Đội hình xuất phát

T.Songo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Andrews#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dweh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Balde#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Laomie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Tweh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Kenneh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Farkarlun#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Otu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ayouba·Kosiah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ayouba·Kosiah#3
Ayouba·Kosiah#15

Ayouba·Kosiah#8
Ayouba·Kosiah#22

Ayouba·Kosiah#1
Ayouba·Kosiah#11
Ayouba·Kosiah#7

Ayouba·Kosiah#2
Ayouba·Kosiah#18

Ayouba·Kosiah#23
Ayouba·Kosiah#9

Ayouba·Kosiah#17
Sao Tome and Principe
Sơ đồ 5-4-11810342092212118
Đội hình xuất phát
NicolaBragança#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vilhete#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Gilberto d'Almeida#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Adjakson Soares Vaz Ramos#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Sérgio Malé#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Dola#9 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
VaváPequeno#22 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Leonardo·GoncalvesMateus#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lumungo#11 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Neves#8 · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
Cầu thủ dự bị
J.Neves#17

J.Neves#13

J.Neves#6

J.Neves#5
J.Neves#16
J.Neves#15
J.Neves#2
J.Neves#21
J.Neves#19

J.Neves#23

J.Neves#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Liberia
Liberia0 - 1
Tunisia
Senegal3 - 0
Liberia
Liberia1 - 1
Senegal
Algeria5 - 1
Liberia
Liberia1 - 0
Togo
Liberia1 - 1
Sierra Leone
Sierra Leone1 - 2
Liberia
Liberia1 - 2
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 0
Liberia
Liberia0 - 3
AlgeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Tome and Principe
Equatorial Guinea2 - 0
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe0 - 1
Liberia
Malawi3 - 1
Sao Tome and Principe
South Sudan0 - 0
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe1 - 1
South Sudan
Sao Tome and Principe0 - 2
Namibia
Tunisia4 - 0
Sao Tome and Principe
Nigeria6 - 0
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe0 - 1
Guinea Bissau
Sao Tome and Principe0 - 2
Sierra LeoneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liberia
#12#22#30#41#53#60#70
Sao Tome and Principe
#11#21#30#40#52#60#70
Egypt
Burkina Faso
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad