Sweden Division 100:00 ngày 09/08/2025

Enkoping
2 - 3

A.F.C Eskilstuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnkopingChỉ sốA.F.C Eskilstuna
1Chỉ số 80
115Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
10Chỉ số 2213
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 32
68Chỉ số 2468
7Chỉ số 217
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Enkoping
13108465211615402
Đội hình xuất phát
gustaf persson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
linus zetterstrom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ozkan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ozgun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nore E.#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lundgren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kihlgren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
filiph ededal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.braholm#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william bjork#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
william bjork#12
william bjork#22
william bjork#7
william bjork#9
william bjork#1
william bjork#14
A.F.C Eskilstuna
11710206311241623
Đội hình xuất phát
K.Dyplin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Laaksonen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Chabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Meja#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak edman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kaller#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Lif#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wilmer olofsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Parallangaj#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sixten skoldqvist#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bender#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Bender#24

J.Bender#15
J.Bender#14
J.Bender#7
J.Bender#19

J.Bender#37
J.Bender#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Enkoping
Sollentuna United0 - 0
Enkoping
Enkoping1 - 4
Vasalunds IF
Nordic United FC3 - 2
Enkoping
Enkoping2 - 0
Tegs SK
Enkoping2 - 0
Gefle IF
Assyriska FF0 - 3
Enkoping
Enkoping5 - 1
IFK Stocksund
FC Stockholm Internazionale3 - 1
Enkoping
Enkoping3 - 4
IF Karlstad Fotboll
Enkoping4 - 2
Vasalunds IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna3 - 2
Haninge
A.F.C Eskilstuna2 - 2
Vasalunds IF
A.F.C Eskilstuna1 - 1
IF Karlstad Fotboll1 - 2
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 0
FC Arlanda
Haninge9 - 3
A.F.C Eskilstuna
FC Stockholm Internazionale4 - 0
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna0 - 2
Karlbergs BK
A.F.C Eskilstuna0 - 2
Vasalunds IF
Assyriska FF2 - 1
A.F.C EskilstunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enkoping
#12#20#30#43#55#60#70
A.F.C Eskilstuna
#13#21#30#42#53#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF