Sweden Division 122:00 ngày 01/06/2025

Assyriska FF
0 - 3

Enkoping
Thống kê
Thống kê trận đấu
Assyriska FFChỉ sốEnkoping
87Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
11Chỉ số 225
66Chỉ số 2456
0Chỉ số 32
0Chỉ số 81
4Chỉ số 215
9Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Assyriska FF
21672423104135141
Đội hình xuất phát
Martin haddad#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.gukasian#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
essombe#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.asberg#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.aphrem#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.hannioui#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Jarret#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
axel karlsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.tibbling#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.rhawi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.rhawi#19
j.rhawi#9
j.rhawi#2
j.rhawi#11
j.rhawi#16
j.rhawi#17
j.rhawi#51
Enkoping
42113185698141710
Đội hình xuất phát
M.Ozgun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kihlgren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustaf persson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hansen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lundgren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nore E.#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel norrby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ozkan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander njie persson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Axel sveijer#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
linus zetterstrom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
linus zetterstrom#11
linus zetterstrom#40
linus zetterstrom#12
linus zetterstrom#16
linus zetterstrom#22
linus zetterstrom#7
linus zetterstrom#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Assyriska FF4 - 3
Enkoping
Enkoping2 - 5
Assyriska FF
Assyriska FF1 - 0
EnkopingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Assyriska FF
Tegs SK1 - 2
Assyriska FF
Assyriska FF2 - 1
Nordic United FC
Assyriska FF2 - 1
A.F.C Eskilstuna
Assyriska FF
Assyriska FF3 - 0
Vasalunds IF
Assyriska FF1 - 3
Hammarby TFF
FC Arlanda0 - 0
Assyriska FF
Assyriska FF1 - 2
Karlbergs BK
IF Karlstad Fotboll1 - 1
Assyriska FF
Assyriska FF1 - 1
FC Stockholm InternazionaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enkoping
Enkoping5 - 1
IFK Stocksund
FC Stockholm Internazionale3 - 1
Enkoping
Enkoping3 - 4
IF Karlstad Fotboll
Enkoping4 - 2
Vasalunds IF
FC Arlanda2 - 1
Enkoping
Hammarby TFF0 - 1
Enkoping
Enkoping1 - 3
Karlbergs BK1 - 1
Enkoping
Enkoping2 - 1
Sollentuna United
A.F.C Eskilstuna2 - 1
EnkopingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Assyriska FF
#10#20#30#41#59#60#70
Enkoping
#13#22#30#42#54#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Haninge
Gefle IF