Sweden Division 100:00 ngày 26/06/2025

Enkoping
1 - 4

Vasalunds IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnkopingChỉ sốVasalunds IF
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
79Chỉ số 23102
56Chỉ số 2454
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Enkoping
440111621681410132
Đội hình xuất phát
M.Ozgun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.braholm#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hughes#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kihlgren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nore E.#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ozkan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander njie persson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
linus zetterstrom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustaf persson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william bjork#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
william bjork#19
william bjork#17
william bjork#1
william bjork#9
william bjork#7
william bjork#24
william bjork#12
Vasalunds IF
1922316106114221325
Đội hình xuất phát

S.Wikman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
esaias torppa#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

RobinSundgren#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pärleholt#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikolic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maripuu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karlberg#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kalabane#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jajic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bjorklund#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Graasvoll#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Graasvoll#24
T.Graasvoll#8
T.Graasvoll#13
T.Graasvoll#30

T.Graasvoll#9
T.Graasvoll#5

T.Graasvoll#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enkoping4 - 2
Vasalunds IF
Enkoping0 - 3
Vasalunds IF
Vasalunds IF5 - 1
Enkoping
Vasalunds IF1 - 1
Enkoping
Enkoping2 - 1
Vasalunds IF
Vasalunds IF5 - 0
EnkopingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enkoping
Nordic United FC3 - 2
Enkoping
Enkoping2 - 0
Tegs SK
Enkoping2 - 0
Gefle IF
Assyriska FF0 - 3
Enkoping
Enkoping5 - 1
IFK Stocksund
FC Stockholm Internazionale3 - 1
Enkoping
Enkoping3 - 4
IF Karlstad Fotboll
Enkoping4 - 2
Vasalunds IF
FC Arlanda2 - 1
Enkoping
Hammarby TFF0 - 1
EnkopingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasalunds IF
FC Stockholm Internazionale0 - 0
Vasalunds IF
Vasalunds IF3 - 0
Vasalunds IF1 - 3
IF Karlstad Fotboll
Hammarby TFF3 - 2
Vasalunds IF
Vasalunds IF4 - 1
Sollentuna United
A.F.C Eskilstuna0 - 2
Vasalunds IF
Vasalunds IF6 - 0
Tegs SK
Enkoping4 - 2
Vasalunds IF
Vasalunds IF3 - 1
Nordic United FC
Assyriska FF3 - 0
Vasalunds IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enkoping
#11#21#30#42#57#60#70
Vasalunds IF
#14#20#30#42#57#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Haninge
Karlbergs BK