Sweden Division 118:00 ngày 07/06/2025

Enkoping
2 - 0

Gefle IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnkopingChỉ sốGefle IF
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
52Chỉ số 2548
46Chỉ số 2437
101Chỉ số 2385
7Chỉ số 220
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Enkoping
10132178465211118
Đội hình xuất phát
linus zetterstrom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustaf persson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william bjork#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel sveijer#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ozkan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ozgun#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nore E.#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lundgren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kihlgren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hughes#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hansen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.hansen#14
a.hansen#40
a.hansen#15
a.hansen#16
a.hansen#22
a.hansen#9
a.hansen#1
Gefle IF
6149291615108211327
Đội hình xuất phát

Y.Shino#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Yaldir#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zahirovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rauschenberg#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Persson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nezirevic#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mokédé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leon beronius#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Berggren#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
villy larsen strindlund#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
villy larsen strindlund#20

villy larsen strindlund#24

villy larsen strindlund#7
villy larsen strindlund#22
villy larsen strindlund#18
villy larsen strindlund#2
villy larsen strindlund#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Enkoping
Assyriska FF0 - 3
Enkoping
Enkoping5 - 1
IFK Stocksund
FC Stockholm Internazionale3 - 1
Enkoping
Enkoping3 - 4
IF Karlstad Fotboll
Enkoping4 - 2
Vasalunds IF
FC Arlanda2 - 1
Enkoping
Hammarby TFF0 - 1
Enkoping
Enkoping1 - 3
Karlbergs BK1 - 1
Enkoping
Enkoping2 - 1
Sollentuna UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gefle IF
Gefle IF1 - 1
FC Arlanda
Gefle IF0 - 1
FC Stockholm Internazionale
Haninge1 - 1
Gefle IF
Karlbergs BK0 - 1
Gefle IF
Gefle IF2 - 2
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF1 - 2
IFK Stocksund
Sollentuna United0 - 1
Gefle IF
Gefle IF1 - 2
Vasalunds IF
Nordic United FC3 - 0
Gefle IF
Gefle IF1 - 0
Tegs SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enkoping
#12#21#30#40#55#60#70
Gefle IF
#10#20#30#42#50#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna