Sweden Division 121:00 ngày 15/06/2025

A.F.C Eskilstuna
1 - 0

FC Arlanda
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.F.C EskilstunaChỉ sốFC Arlanda
79Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 34
8Chỉ số 224
43Chỉ số 2443
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
A.F.C Eskilstuna
512010631797151624
Đội hình xuất phát
H.Bjork#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dyplin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Meja#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Chabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak edman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kaller#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Laaksonen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
love lindback#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lundstrom#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sixten skoldqvist#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Zhuravlev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Zhuravlev#2
D.Zhuravlev#25
D.Zhuravlev#19

D.Zhuravlev#37
D.Zhuravlev#4

D.Zhuravlev#23
D.Zhuravlev#30
FC Arlanda
14182417279148321
Đội hình xuất phát

A.Smedberg-Lagh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael aslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joel carlsson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john drugge#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markos issa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erik olsson johansson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ö.Pektas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tahirovic#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Wambani#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas wurtz#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Yoas yemane#30
Yoas yemane#15

Yoas yemane#22
Yoas yemane#6
Yoas yemane#7
Yoas yemane#25

Yoas yemane#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.F.C Eskilstuna
Haninge9 - 3
A.F.C Eskilstuna
FC Stockholm Internazionale4 - 0
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna0 - 2
Karlbergs BK
A.F.C Eskilstuna0 - 2
Vasalunds IF
Assyriska FF2 - 1
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF2 - 2
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 2
Sollentuna United
Tegs SK1 - 1
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 1
Nordic United FC
Hammarby TFF1 - 1
A.F.C EskilstunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arlanda
Taby2 - 1
FC Arlanda
FC Arlanda1 - 0
Hammarby TFF
Gefle IF1 - 1
FC Arlanda
IF Karlstad Fotboll3 - 0
FC Arlanda
FC Arlanda5 - 3
IFK Stocksund
FC Arlanda2 - 2
Sollentuna United
FC Arlanda2 - 1
Enkoping
Haninge2 - 1
FC Arlanda
Vasalunds IF0 - 0
FC Arlanda
FC Arlanda0 - 0
Assyriska FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.F.C Eskilstuna
#11#21#30#41#51#60#70
FC Arlanda
#10#20#30#44#54#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna