German 3.Liga20:00 ngày 24/01/2026

Energie Cottbus
2 - 1

Schweinfurt 05 FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Energie CottbusChỉ sốSchweinfurt 05 FC
8Chỉ số 29
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2377
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 226
56Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
5Chỉ số 219
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-333323420115818107
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Campulka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borgmann#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Hannemann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Michelbrink#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Cigerci#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Thiele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Thiele#17

T.Thiele#2

T.Thiele#21

T.Thiele#31

T.Thiele#1

T.Thiele#19

T.Thiele#37

T.Thiele#44

T.Thiele#25
Schweinfurt 05 FC
Sơ đồ 3-4-1-24018302371331117933
Đội hình xuất phát

M.Weisbäcker#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Trslic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Geis#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Krätschmer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Langhans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Böhnlein#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Angleberger#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Celebi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Forkel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Shuranov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Endres#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Endres#6

J.Endres#1

J.Endres#16

J.Endres#8

J.Endres#24

J.Endres#5

J.Endres#15

J.Endres#10

J.Endres#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
1. FC Saarbrücken1 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
VSG Altglienicke
Energie Cottbus2 - 2
Jahn Regensburg
SV Wehen Wiesbaden3 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 2
MSV Duisburg
Energie Cottbus3 - 2
FC Viktoria Köln
Rot-Weiss Essen2 - 3
Energie Cottbus
Dynamo Dresden3 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 1
VfL Osnabrück
TSV 1860 München3 - 0
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 0
FC Viktoria Köln
SpVgg Greuther Fürth5 - 0
Schweinfurt 05 FC
Erzgebirge Aue4 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Havelse
TSV 1860 München3 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Waldhof Mannheim
Hansa Rostock2 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 1
TSG Hoffenheim II
Rot-Weiss Essen2 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 2
VfL OsnabrückĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Energie Cottbus
#12#22#30#41#58#60#70
Schweinfurt 05 FC
#11#21#30#41#59#60#70
SC Verl
VfB Stuttgart II
FC Ingolstadt
Alemannia Aachen
SSV Ulm 1846