German 3.Liga20:00 ngày 29/11/2025

Energie Cottbus
3 - 2

FC Viktoria Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
Energie CottbusChỉ sốFC Viktoria Köln
2Chỉ số 81
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 41
73Chỉ số 2455
7Chỉ số 215
4Chỉ số 33
83Chỉ số 2373
10Chỉ số 27
5Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-2-3-13344242152010111918
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Straudi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Manu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Campulka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Guwara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hannemann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.boziaris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Engelhardt#37

E.Engelhardt#7

E.Engelhardt#31
E.Engelhardt#32

E.Engelhardt#24

E.Engelhardt#8

E.Engelhardt#1

E.Engelhardt#27

E.Engelhardt#23
FC Viktoria Köln
8721218951019301
Đội hình xuất phát

F.Engelhardt#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Handle#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Wolf#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dietz#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.kloss#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lobinger#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Munst#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Otto#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sponsel#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Tonye#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dudu#1 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dudu#39
Dudu#23
Dudu#12

Dudu#11

Dudu#29
Dudu#14

Dudu#41

Dudu#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Rot-Weiss Essen2 - 3
Energie Cottbus
Dynamo Dresden3 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 1
VfL Osnabrück
TSV 1860 München3 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 4
RB Leipzig
Energie Cottbus4 - 3
Havelse
SSV Ulm 18461 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 2
Alemannia Aachen
Hansa Rostock1 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus5 - 0
VfB Stuttgart IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 5
SC Verl
SV Wehen Wiesbaden0 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln3 - 1
FC Ingolstadt
FC Viktoria Köln2 - 4
Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen1 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln4 - 1
Havelse
TSV 1860 München2 - 2
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 0
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II2 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 1
TSG Hoffenheim IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Energie Cottbus
#13#20#30#44#510#60#70
FC Viktoria Köln
#12#21#31#43#57#60#70
MSV Duisburg
Waldhof Mannheim
1. FC Saarbrücken
Erzgebirge Aue
Jahn Regensburg
Schweinfurt 05 FC