German 3.Liga20:00 ngày 08/11/2025

Energie Cottbus
0 - 1

VfL Osnabrück
Thống kê
Thống kê trận đấu
Energie CottbusChỉ sốVfL Osnabrück
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
59Chỉ số 2447
84Chỉ số 2361
6Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-4-233322321118520718
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Manu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Guwara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hannemann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Michelbrink#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

T.Thiele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Engelhardt#44

E.Engelhardt#1

E.Engelhardt#17

E.Engelhardt#24

E.Engelhardt#36

E.Engelhardt#10

E.Engelhardt#4

E.Engelhardt#31

E.Engelhardt#37
VfL Osnabrück
Sơ đồ 5-4-1213127242532915261811
Đội hình xuất phát
L.Jonsson#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kammerbauer#31 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Fabinski#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Müller#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Wiemann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Christensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Kopacz#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Jacobsen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Wagner#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Kehl#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Meißner#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Meißner#37

R.Meißner#19

R.Meißner#13

R.Meißner#1

R.Meißner#10
R.Meißner#23

R.Meißner#4

R.Meißner#14

R.Meißner#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 5
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück3 - 1
Energie Cottbus
VfL Osnabrück0 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
Energie Cottbus2 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 0
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 0
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
TSV 1860 München3 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 4
RB Leipzig
Energie Cottbus4 - 3
Havelse
SSV Ulm 18461 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 2
Alemannia Aachen
Hansa Rostock1 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus5 - 0
VfB Stuttgart II
SC Verl2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 1
Erzgebirge Aue
Waldhof Mannheim0 - 3
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 0
MSV Duisburg
Schweinfurt 05 FC1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 4
TSG Hoffenheim II
Waldhof Mannheim1 - 4
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 0
Jahn Regensburg
FC Viktoria Köln0 - 0
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück3 - 1
Erzgebirge Aue
Rot-Weiss Essen1 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 0
Hansa Rostock
Havelse0 - 2
VfL OsnabrückĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Energie Cottbus
#10#20#30#42#55#60#70
VfL Osnabrück
#11#20#30#41#53#60#70
1. FC Saarbrücken
SV Wehen Wiesbaden
FC Ingolstadt