German 3.Liga20:00 ngày 01/11/2025

TSV 1860 München
3 - 0

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSV 1860 MünchenChỉ sốEnergie Cottbus
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
42Chỉ số 2470
6Chỉ số 214
44Chỉ số 2362
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
TSV 1860 München
Sơ đồ 3-4-1-22125163295364182231
Đội hình xuất phát

T.Dahne#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Dulic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Reinthaler#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Voet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rittmüller#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Jacobsen#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Deniz#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Lippmann#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.LennartPhilipp#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Haugen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Volland#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Volland#40

K.Volland#13
K.Volland#33

K.Volland#34

K.Volland#26

K.Volland#7

K.Volland#27

K.Volland#9

K.Volland#30
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-1-2333223248520191018
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Manu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucoqui#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Michelbrink#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.boziaris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Cigerci#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Engelhardt#7

E.Engelhardt#37

E.Engelhardt#31

E.Engelhardt#4

E.Engelhardt#21

E.Engelhardt#11

E.Engelhardt#17

E.Engelhardt#1

E.Engelhardt#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TSV 1860 München5 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus5 - 1
TSV 1860 München
Energie Cottbus1 - 2
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
TSV 1860 München
TSV 1860 München0 - 0
Energie Cottbus
TSV 1860 München1 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 5
TSV 1860 MünchenĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV 1860 München
Waldhof Mannheim3 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München3 - 1
MSV Duisburg
SV Wehen Wiesbaden1 - 0
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 2
FC Viktoria Köln
Erzgebirge Aue2 - 0
TSV 1860 München
TSV 1860 München1 - 5
TSG Hoffenheim II
Hansa Rostock2 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München3 - 2
Havelse
TSV 1860 München1 - 1
VfB Stuttgart II
Alemannia Aachen0 - 2
TSV 1860 MünchenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 4
RB Leipzig
Energie Cottbus4 - 3
Havelse
SSV Ulm 18461 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 2
Alemannia Aachen
Hansa Rostock1 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus5 - 0
VfB Stuttgart II
SC Verl2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 1
Erzgebirge Aue
Waldhof Mannheim0 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
FC IngolstadtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSV 1860 München
#13#22#30#42#56#60#70
Energie Cottbus
#10#20#30#42#514#60#70
VfL Osnabrück
Rot-Weiss Essen
1. FC Saarbrücken
Jahn Regensburg
Schweinfurt 05 FC