German 3.Liga20:00 ngày 20/12/2025

Erzgebirge Aue
4 - 0

Schweinfurt 05 FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erzgebirge AueChỉ sốSchweinfurt 05 FC
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
60Chỉ số 2465
12Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
75Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
9Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Erzgebirge Aue
243414112530161322178
Đội hình xuất phát

J.ehlers#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stefaniak#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tashchy#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Uhlmann#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Zobel#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seiffert#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Malone#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Majetschak#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lord#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Fallmann#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Clausen#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Clausen#15

M.Clausen#7

M.Clausen#36

M.Clausen#5

M.Clausen#37

M.Clausen#39

M.Clausen#10

M.Clausen#29

M.Clausen#23
Schweinfurt 05 FC
36171723530332111
Đội hình xuất phát

D.Angleberger#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Zeller#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tranziska#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Stahl#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Langhans#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Krätschmer#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Grimbs#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Geis#30 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Endres#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bausenwein#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Celebi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Celebi#25

E.Celebi#40

E.Celebi#9

E.Celebi#8

E.Celebi#39

E.Celebi#15

E.Celebi#2
E.Celebi#10

E.Celebi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Erzgebirge Aue
MSV Duisburg0 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 2
FC Ingolstadt
SV Wehen Wiesbaden3 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 0
VfB Stuttgart II
FC Lokomotive Leipzig0 - 1
Erzgebirge Aue
SC Verl1 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue4 - 3
Jahn Regensburg
TSG Hoffenheim II1 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 2
Waldhof Mannheim
Erzgebirge Aue2 - 2
Rot-Weiss EssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Havelse
TSV 1860 München3 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Waldhof Mannheim
Hansa Rostock2 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 1
TSG Hoffenheim II
Rot-Weiss Essen2 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 2
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II3 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 2
SC Verl
SSV Ulm 18465 - 1
Schweinfurt 05 FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erzgebirge Aue
#14#22#30#43#59#60#70
Schweinfurt 05 FC
#10#20#30#42#57#60#70
Energie Cottbus
FC Viktoria Köln
1. FC Saarbrücken
Alemannia Aachen