German 3.Liga00:00 ngày 09/08/2025

Schweinfurt 05 FC
0 - 2

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schweinfurt 05 FCChỉ sốEnergie Cottbus
49Chỉ số 2495
0Chỉ số 212
2Chỉ số 40
8Chỉ số 2211
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
93Chỉ số 23113
5Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Schweinfurt 05 FC
Sơ đồ 4-3-3168182333033371725
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Zeller#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Meissner#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.Trslic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Krätschmer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Angleberger#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Geis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Endres#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Mueller#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Tranziska#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Wintzheimer#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Wintzheimer#21

M.Wintzheimer#13
M.Wintzheimer#10
M.Wintzheimer#2

M.Wintzheimer#24
M.Wintzheimer#27

M.Wintzheimer#19

M.Wintzheimer#9
M.Wintzheimer#40
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-3123423216520101831
Đội hình xuất phát
E.Bethke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Campulka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Guwara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hofmann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

T.Cigerci#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Butler#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Butler#22

J.Butler#1
J.Butler#19

J.Butler#27

J.Butler#17

J.Butler#36
J.Butler#9

J.Butler#15

J.Butler#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schweinfurt 05 FC
FC Viktoria Köln2 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 0
1. FC Union Berlin
SG Barockstadt Fulda-Lehnerz3 - 1
Schweinfurt 05 FC
SV Sandhausen3 - 2
Schweinfurt 05 FC
SV Sandhausen3 - 2
Schweinfurt 05 FC
1. FC Nürnberg1 - 2
Schweinfurt 05 FC
Carl Zeiss Jena3 - 1
Schweinfurt 05 FC
Rot-Weiss Erfurt2 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC5 - 1
VfB Eichstatt
Schweinfurt 05 FC2 - 0
FC Augsburg YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 3
1. FC Saarbrücken
Erzgebirge Aue2 - 0
Energie Cottbus
FC HOGO Hertha Wels1 - 3
Energie Cottbus
SV Ried2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 2
Greifswalder FC
Mahdov FC0 - 5
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 0
TSG Neustrelitz
Energie Cottbus4 - 2
VSG Altglienicke
Energie Cottbus1 - 4
FC Ingolstadt
Hansa Rostock1 - 3
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schweinfurt 05 FC
#10#20#32#47#53#60#70
Energie Cottbus
#12#20#30#44#57#60#70
MSV Duisburg
VfL Osnabrück
SC Verl
VfB Stuttgart II
Rot-Weiss Essen
Waldhof Mannheim
SV Wehen Wiesbaden
TSG Hoffenheim II
TSV 1860 München
Jahn Regensburg
Alemannia Aachen
SSV Ulm 1846
Havelse