German 3.Liga22:30 ngày 29/11/2025

Schweinfurt 05 FC
2 - 3

Waldhof Mannheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schweinfurt 05 FCChỉ sốWaldhof Mannheim
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
107Chỉ số 2389
62Chỉ số 2538
5Chỉ số 223
78Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
5Chỉ số 35
5Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Schweinfurt 05 FC
Sơ đồ 4-4-2126823111330332510
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Doktorczyk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Zeller#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Meissner#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Krätschmer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Celebi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Böhnlein#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Geis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Endres#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Wintzheimer#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Dellinger#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dellinger#3
M.Dellinger#40
M.Dellinger#18

M.Dellinger#17

M.Dellinger#9
M.Dellinger#27
M.Dellinger#7

M.Dellinger#15

M.Dellinger#21
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 3-5-2124647102228173213
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Hoffmann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Sechelmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Shipnoski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Ferati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Sietan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Michel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Abifade#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
K.Okpala#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T. Boyd#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T. Boyd#18
T. Boyd#20
T. Boyd#35

T. Boyd#38

T. Boyd#30

T. Boyd#14

T. Boyd#15

T. Boyd#21

T. Boyd#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schweinfurt 05 FC
Hansa Rostock2 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 1
TSG Hoffenheim II
Rot-Weiss Essen2 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 2
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II3 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 2
SC Verl
SSV Ulm 18465 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 5
Alemannia Aachen
1. FC Saarbrücken2 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC0 - 3
MSV DuisburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 0
SV Wehen Wiesbaden
MSV Duisburg2 - 1
Waldhof Mannheim
TSG Hoffenheim II2 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim3 - 1
TSV 1860 München
Erzgebirge Aue0 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 4
VfL Osnabrück
Havelse2 - 3
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim6 - 1
Rot-Weiss Essen
Alemannia Aachen3 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 1
VfB Stuttgart IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schweinfurt 05 FC
#12#20#30#45#51#60#70
Waldhof Mannheim
#13#21#30#45#53#60#70
Energie Cottbus
FC Viktoria Köln
FC Ingolstadt
Jahn Regensburg