German 3.Liga00:00 ngày 01/10/2025

Hansa Rostock
1 - 3

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hansa RostockChỉ sốEnergie Cottbus
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
7Chỉ số 216
7Chỉ số 24
98Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 220
68Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Hansa Rostock
Sơ đồ 3-4-2-112351774243335820
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Pfanne#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Schuster#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Carstens#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Neidhart#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Dietze#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fatkič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Bergh#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Krauss#35 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Harenbrock#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Naderi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Naderi#6

R.Naderi#9

R.Naderi#10

R.Naderi#22

R.Naderi#19
R.Naderi#44

R.Naderi#30

R.Naderi#11
R.Naderi#36
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-333322320810511718
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Manu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borgmann#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Michelbrink#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hannemann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Thiele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Engelhardt#25

E.Engelhardt#44

E.Engelhardt#37
E.Engelhardt#19

E.Engelhardt#31

E.Engelhardt#4

E.Engelhardt#24

E.Engelhardt#17

E.Engelhardt#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hansa Rostock1 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 0
Hansa Rostock
Energie Cottbus0 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
Energie Cottbus
Hansa Rostock0 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
Hansa Rostock
Energie Cottbus0 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
Havelse
Rot-Weiss Essen3 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 1
TSV 1860 München
VfL Osnabrück0 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 1
TSG Hoffenheim II
FC Ingolstadt1 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 4
TSG Hoffenheim
Hansa Rostock1 - 0
Waldhof Mannheim
Erzgebirge Aue0 - 0
Hansa Rostock
Eintracht Braunschweig4 - 1
Hansa RostockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus5 - 0
VfB Stuttgart II
SC Verl2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 1
Erzgebirge Aue
Waldhof Mannheim0 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
FC Ingolstadt
TSG Hoffenheim II4 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
Hannover 96
Schweinfurt 05 FC0 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 3
1. FC Saarbrücken
Erzgebirge Aue2 - 0
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hansa Rostock
#11#21#30#41#57#60#70
Energie Cottbus
#13#21#30#42#54#60#70
MSV Duisburg
FC Viktoria Köln
SV Wehen Wiesbaden
Jahn Regensburg
Alemannia Aachen
SSV Ulm 1846