German 3.Liga01:00 ngày 01/11/2025

FC Viktoria Köln
3 - 1

FC Ingolstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria KölnChỉ sốFC Ingolstadt
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 214
9Chỉ số 23
9Chỉ số 224
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Köln
Sơ đồ 3-4-2-111921518213479105
Đội hình xuất phát

Dudu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sponsel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Dietz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Greger#15 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.kloss#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Wolf#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Ronstadt#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Handle#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Lobinger#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Otto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Munst#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Munst#3
L.Munst#38

L.Munst#6

L.Munst#8

L.Munst#41
L.Munst#14

L.Munst#24
L.Munst#23
FC Ingolstadt
Sơ đồ 4-1-4-125203215191422810711
Đội hình xuất phát

K.Eisele#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Deichmann#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lorenz#32 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Scholz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rosenlocher#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Plath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Costly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Carlsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Kaygin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Sturm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Christensen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Christensen#24
F.Christensen#4

F.Christensen#34
F.Christensen#5
F.Christensen#47
F.Christensen#29
F.Christensen#23
F.Christensen#33

F.Christensen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ingolstadt3 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln4 - 4
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 3
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 0
FC Ingolstadt
FC Viktoria Köln3 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 3
FC Viktoria Köln
FC Ingolstadt2 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln3 - 0
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 4
Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen1 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln4 - 1
Havelse
TSV 1860 München2 - 2
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 0
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II2 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 1
TSG Hoffenheim II
Erzgebirge Aue0 - 3
FC Viktoria Köln
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 0
Jahn RegensburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 1
1. FC Saarbrücken
Alemannia Aachen0 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt4 - 1
SSV Ulm 1846
SC Verl2 - 2
FC Ingolstadt
MSV Duisburg2 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 0
SV Wehen Wiesbaden
Havelse2 - 6
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 3
Schweinfurt 05 FC
Energie Cottbus1 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
Hansa RostockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Köln
#13#20#30#43#59#60#70
FC Ingolstadt
#11#21#30#43#53#60#70
Waldhof Mannheim