German 3.Liga18:30 ngày 19/10/2025

SSV Ulm 1846
1 - 2

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
SSV Ulm 1846Chỉ sốEnergie Cottbus
3Chỉ số 215
4Chỉ số 35
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
81Chỉ số 23110
57Chỉ số 2464
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
SSV Ulm 1846
Sơ đồ 4-2-3-139282115322314118439
Đội hình xuất phát

C.Ortag#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Scholze#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Seegert#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.David#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kolle#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Brandt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Dressel#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Chessa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Westermeier#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Dajaku#43 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L. Röser#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L. Röser#33

L. Röser#49

L. Röser#17
L. Röser#31

L. Röser#2

L. Röser#25

L. Röser#19

L. Röser#1
L. Röser#4
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-1-3-233324245107201118
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Manu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Campulka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucoqui#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

T.Thiele#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

M.Hannemann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Engelhardt#37
E.Engelhardt#19

E.Engelhardt#31

E.Engelhardt#21

E.Engelhardt#8

E.Engelhardt#17

E.Engelhardt#1

E.Engelhardt#44

E.Engelhardt#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
FC Augsburg1 - 1
SSV Ulm 1846
FC Ingolstadt4 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18465 - 1
Schweinfurt 05 FC
TSG Hoffenheim II1 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18462 - 1
Jahn Regensburg
1. FC Saarbrücken3 - 1
SSV Ulm 1846
Alemannia Aachen1 - 3
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 2
Waldhof Mannheim
MSV Duisburg2 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 1
SV ElversbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 2
Alemannia Aachen
Hansa Rostock1 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus5 - 0
VfB Stuttgart II
SC Verl2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 1
Erzgebirge Aue
Waldhof Mannheim0 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
FC Ingolstadt
TSG Hoffenheim II4 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
Hannover 96
Schweinfurt 05 FC0 - 2
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SSV Ulm 1846
#11#20#30#44#54#60#70
Energie Cottbus
#12#20#30#45#55#60#70
VfL Osnabrück
FC Viktoria Köln
Rot-Weiss Essen
SV Wehen Wiesbaden
TSV 1860 München
Havelse