German 3.Liga19:00 ngày 04/10/2025

FC Viktoria Köln
4 - 1

Havelse
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria KölnChỉ sốHavelse
10Chỉ số 225
104Chỉ số 2393
64Chỉ số 2439
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
13Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Köln
Sơ đồ 3-4-2-111915187562110419
Đội hình xuất phát

Dudu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sponsel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Greger#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.kloss#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Handle#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Munst#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Eisenhuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Wolf#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Otto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Kozuki#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Lobinger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lobinger#3
L.Lobinger#38

L.Lobinger#8
L.Lobinger#14

L.Lobinger#34

L.Lobinger#27
L.Lobinger#30

L.Lobinger#11
L.Lobinger#23
Havelse
Sơ đồ 3-5-2136439198237179
Đội hình xuất phát
T.Opitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Schleef#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kolgeci#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Riedel#39 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

N.Boujellab#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Müller#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
E.Aytun#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.Posselt#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Paldino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Paldino#21

L.Paldino#40

L.Paldino#30
L.Paldino#14

L.Paldino#11
L.Paldino#5
L.Paldino#33

L.Paldino#28

L.Paldino#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Köln
TSV 1860 München2 - 2
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 0
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II2 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 1
TSG Hoffenheim II
Erzgebirge Aue0 - 3
FC Viktoria Köln
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 0
Jahn Regensburg
Waldhof Mannheim2 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 3
SC Paderborn 07
1. FC Saarbrücken2 - 1
FC Viktoria KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
Havelse2 - 3
Waldhof Mannheim
Hansa Rostock1 - 1
Havelse
Havelse1 - 1
MSV Duisburg
Havelse2 - 6
FC Ingolstadt
TSV 1860 München3 - 2
Havelse
Havelse0 - 2
VfL Osnabrück
Erzgebirge Aue2 - 1
Havelse
Havelse1 - 1
Rot-Weiss Essen
TSG Hoffenheim II0 - 0
Havelse
Havelse7 - 2
SC Paderborn 07 IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Köln
#14#22#30#42#54#60#70
Havelse
#11#20#30#42#55#60#70
Energie Cottbus
SC Verl
SV Wehen Wiesbaden
Alemannia Aachen
SSV Ulm 1846
Schweinfurt 05 FC