German 3.Liga01:00 ngày 01/03/2025

FC Viktoria Köln
1 - 2

1. FC Saarbrücken
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria KölnChỉ số1. FC Saarbrücken
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
86Chỉ số 2375
58Chỉ số 2457
7Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Köln
Sơ đồ 4-2-3-1245215331416118379
Đội hình xuất phát

K.Rauhut#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cabral#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dietz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Greger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sticker#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lofolomo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Engelhardt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Velasco#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bogicevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.May#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lobinger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Lobinger#19
L.Lobinger#42

L.Lobinger#30
L.Lobinger#35

L.Lobinger#28
L.Lobinger#27
L.Lobinger#41

L.Lobinger#10

L.Lobinger#13
1. FC Saarbrücken
22451310746271922
Đội hình xuất phát

Philip·Fahrner#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Feiertag#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Akwasi·Krahn#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Menzel#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rabihic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Rizzuto#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sonnenberg#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sontheimer#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bichsel#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vasiliadis#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stehle#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Stehle#8

S.Stehle#18

S.Stehle#16

S.Stehle#39

S.Stehle#1

S.Stehle#29
S.Stehle#21

S.Stehle#23

S.Stehle#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Saarbrücken1 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 5
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 2
FC Viktoria Köln
1. FC Saarbrücken2 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 2
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 3
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 2
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 0
FC Viktoria KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Köln
SC Verl1 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln3 - 1
Alemannia Aachen
Hansa Rostock1 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 2
TSV 1860 München
FC Viktoria Köln1 - 0
Waldhof Mannheim
Dynamo Dresden2 - 3
FC Viktoria Köln
FC Köln3 - 2
FC Viktoria Köln
FC Botosani4 - 2
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 3
SC Verl
FC Viktoria Köln2 - 0
SV SandhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken4 - 1
Hannover 96 Am
Unterhaching2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 1
Waldhof Mannheim
FC Ingolstadt1 - 0
1. FC Saarbrücken
SV Sandhausen3 - 4
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken4 - 0
TSV 1860 München
VfB Stuttgart II3 - 2
1. FC Saarbrücken
Borussia Dortmund II0 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 1
Alemannia Aachen
SC Verl1 - 1
1. FC SaarbrückenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Köln
#11#20#30#41#53#60#70
1. FC Saarbrücken
#12#21#30#42#57#60#70
Arminia Bielefeld
Energie Cottbus
Rot-Weiss Essen
SV Wehen Wiesbaden
Erzgebirge Aue
VfL Osnabrück