Scottish League Two22:00 ngày 10/01/2026

Edinburgh City
1 - 4

Stirling Albion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Edinburgh CityChỉ sốStirling Albion
0Chỉ số 224
27Chỉ số 2457
91Chỉ số 2371
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2111
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Edinburgh City
Sơ đồ 4-1-3-216228211511147338
Đội hình xuất phát

M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lynch#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Jamie·Walker#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sula#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Barrett#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Greig·Allen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
I.Lawson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Malek Zaid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
J.Stokes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

O.See#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Mahon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Mahon#20
R.Mahon#16
R.Mahon#5
R.Mahon#19
R.Mahon#12

R.Mahon#9
Stirling Albion
Sơ đồ 4-4-21234530768111729
Đội hình xuất phát

D.Gaston#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Billy Hutchingson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hamilton#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.McNab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Crane#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Thomson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Banner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Carse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Brown#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.McLean#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Shanley#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Shanley#12
R.Shanley#24
R.Shanley#28

R.Shanley#10
R.Shanley#31
R.Shanley#21

R.Shanley#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stirling Albion0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City4 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 3
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 2
Stirling Albion
Edinburgh City1 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion4 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 0
Edinburgh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
Stranraer1 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 3
Spartans
Forfar Athletic FC2 - 3
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 4
Clyde
Forfar Athletic FC1 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City4 - 3
Dumbarton
Camelon Juniors2 - 1
Edinburgh City
East Kilbride1 - 1
Edinburgh City
Annan Athletic FC1 - 1
Edinburgh City
East Fife3 - 0
Edinburgh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Dumbarton1 - 2
Stirling Albion
Clyde1 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 1
Spartans
Stirling Albion2 - 2
Greenock Morton
Stranraer3 - 2
Stirling Albion
Elgin City2 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 1
Elgin City
Stirling Albion0 - 4
Forfar Athletic FC
Stirling Albion2 - 1
Peterhead
East Kilbride2 - 0
Stirling AlbionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Edinburgh City
#11#21#30#41#52#60#70
Stirling Albion
#14#20#30#41#58#60#70