Scottish League Two22:00 ngày 15/11/2025

Annan Athletic FC
1 - 1

Edinburgh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Annan Athletic FCChỉ sốEdinburgh City
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
57Chỉ số 2425
5Chỉ số 227
2Chỉ số 32
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Annan Athletic FC
Sơ đồ 4-3-3121462333481959
Đội hình xuất phát
Gio Clarke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Muir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Watson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Kilsby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Gibson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Dixon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Todd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C. Maxwell#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Muir#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Smith#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smith#15
A.Smith#17

A.Smith#1
A.Smith#10
A.Smith#11

A.Smith#7
Edinburgh City
Sơ đồ 4-1-3-21617431472110811
Đội hình xuất phát

M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lynch#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Lewis McArthur#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Service#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q. Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Malek Zaid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
J.Stokes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
B.Barrett#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
J.Jarvis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

R.Mahon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Lawson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Lawson#12
I.Lawson#9
I.Lawson#5
I.Lawson#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Edinburgh City2 - 2
Annan Athletic FC
Edinburgh City1 - 2
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City3 - 2
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 2
Edinburgh City
Annan Athletic FC2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 0
Annan Athletic FC
Edinburgh City2 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 1
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Annan Athletic FC6 - 0
Kilmarnock U21
Dumbarton2 - 1
Annan Athletic FC
Elgin City2 - 0
Annan Athletic FC
Clyde2 - 3
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Stirling Albion
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Annan Athletic FC
Stranraer0 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 1
East Kilbride
Annan Athletic FC4 - 3
Glasgow Rangers U21
Forfar Athletic FC1 - 0
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
East Fife3 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 3
Elgin City
Stirling Albion0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 0
Stirling University
Edinburgh City1 - 3
Stranraer
Edinburgh City1 - 2
Alloa Athletic
Spartans0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 1
Forfar Athletic FC
Edinburgh City2 - 1
Celtic U21
Clyde2 - 1
Edinburgh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Annan Athletic FC
#11#20#30#42#56#60#70
Edinburgh City
#11#20#30#42#52#60#70