Scottish League Two22:00 ngày 01/11/2025

Stirling Albion
0 - 1

Edinburgh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stirling AlbionChỉ sốEdinburgh City
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 219
24Chỉ số 2433
2Chỉ số 32
59Chỉ số 2366
6Chỉ số 25
2Chỉ số 228
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Edinburgh City1 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City4 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 3
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 2
Stirling Albion
Edinburgh City1 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion4 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 0
Edinburgh City
Stirling Albion5 - 0
Edinburgh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Caledonian Braves3 - 3
Stirling Albion
Annan Athletic FC1 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 0
Dundee U21
Stirling Albion2 - 2
Dumbarton
Stirling Albion2 - 4
Clyde
Stirling Albion1 - 2
Montrose
Spartans1 - 3
Stirling Albion
Elgin City3 - 0
Stirling Albion
Inverness2 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 0
StranraerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
Edinburgh City1 - 0
Stirling University
Edinburgh City1 - 3
Stranraer
Edinburgh City1 - 2
Alloa Athletic
Spartans0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 1
Forfar Athletic FC
Edinburgh City2 - 1
Celtic U21
Clyde2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 2
East Kilbride
Edinburgh City4 - 2
Hearts B
Dumbarton1 - 2
Edinburgh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stirling Albion
#10#20#30#42#56#60#70
Edinburgh City
#11#21#30#42#55#60#70