Scottish League Two22:00 ngày 13/12/2025

Edinburgh City
1 - 4

Clyde
Thống kê
Thống kê trận đấu
Edinburgh CityChỉ sốClyde
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
49Chỉ số 2551
73Chỉ số 2354
3Chỉ số 26
41Chỉ số 2444
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 219
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Edinburgh City
Sơ đồ 4-1-3-21617431511142187
Đội hình xuất phát

M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lynch#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Lewis McArthur#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Service#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q. Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Greig·Allen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
I.Lawson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Malek Zaid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
B.Barrett#21 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

R.Mahon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Stokes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Stokes#16
J.Stokes#5
J.Stokes#19
Clyde
Sơ đồ 4-2-3-11223155382216141110
Đội hình xuất phát

J.Hogarth#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hynes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Logan Dunachie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Howie#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Robson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Leitch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Fleming#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Connell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Bradley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Redfern#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Hilton#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hilton#4

J.Hilton#6

J.Hilton#1

J.Hilton#20

J.Hilton#2

J.Hilton#24

J.Hilton#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Clyde2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 1
Clyde
Clyde0 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 0
Clyde
Clyde1 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 5
Clyde
Clyde2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City3 - 0
Clyde
Clyde0 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 0
ClydeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
Forfar Athletic FC1 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City4 - 3
Dumbarton
Camelon Juniors2 - 1
Edinburgh City
East Kilbride1 - 1
Edinburgh City
Annan Athletic FC1 - 1
Edinburgh City
East Fife3 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 3
Elgin City
Stirling Albion0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 0
Stirling University
Edinburgh City1 - 3
StranraerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clyde
Elgin City1 - 1
Clyde
Clyde1 - 0
Annan Athletic FC
Spartans1 - 1
Clyde
Alloa Athletic4 - 4
Clyde
Clyde0 - 0
Stranraer
Clyde3 - 1
Dumbarton
Clyde2 - 3
Annan Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 0
Clyde
Clyde2 - 1
Kilmarnock U21
Clyde2 - 2
East KilbrideĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Edinburgh City
#11#21#30#42#53#60#70
Clyde
#14#21#30#44#56#60#70