Scottish League Two22:00 ngày 06/12/2025

Stranraer
3 - 2

Stirling Albion
Thống kê
Thống kê trận đấu
StranraerChỉ sốStirling Albion
11Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
62Chỉ số 2447
6Chỉ số 29
50Chỉ số 2348
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Stranraer
Sơ đồ 4-1-2-1-2114543281617247
Đội hình xuất phát

Joshua Lane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Evan Dunne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S. Rough#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Reid#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Ecrepont#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Stuart#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
A.Quigg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
D.Plank#16 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
D.McManus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
D. Lang#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J. Dolan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J. Dolan#20

J. Dolan#11
J. Dolan#10
J. Dolan#23

J. Dolan#15
J. Dolan#13

J. Dolan#22
J. Dolan#6
Stirling Albion
Sơ đồ 4-2-3-131234630587101117
Đội hình xuất phát
Robert Duffy#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Billy Hutchingson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hamilton#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Banner#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Crane#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.McNab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Carse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Thomson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Cunningham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Brown#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.McLean#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.McLean#21
R.McLean#32
R.McLean#28
R.McLean#24

R.McLean#29
R.McLean#12
R.McLean#34

R.McLean#15

R.McLean#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stirling Albion1 - 0
Stranraer
Stirling Albion3 - 1
Stranraer
Stranraer3 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 1
Stranraer
Stranraer0 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 2
Stranraer
Stranraer1 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 0
Stranraer
Stranraer3 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion4 - 1
StranraerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stranraer
Stranraer1 - 1
Clydebank FC
Spartans0 - 4
Stranraer
Stranraer1 - 3
East Kilbride
Stranraer2 - 0
Saint Mirren U21
Clyde0 - 0
Stranraer
Stranraer3 - 1
Forfar Athletic FC
Stranraer4 - 0
Glenafton Athletic FC
Edinburgh City1 - 3
Stranraer
Stranraer1 - 1
Queen of South
Stranraer0 - 1
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Elgin City2 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 1
Elgin City
Stirling Albion0 - 4
Forfar Athletic FC
Stirling Albion2 - 1
Peterhead
East Kilbride2 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 1
Edinburgh City
Caledonian Braves3 - 3
Stirling Albion
Annan Athletic FC1 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 0
Dundee U21
Stirling Albion2 - 2
DumbartonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stranraer
#13#23#30#43#57#60#70
Stirling Albion
#12#21#30#44#59#60#70