Scottish League Two22:00 ngày 27/12/2025

Dumbarton
1 - 2

Stirling Albion
Thống kê
Thống kê trận đấu
DumbartonChỉ sốStirling Albion
9Chỉ số 29
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
0Chỉ số 32
68Chỉ số 2455
6Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2382
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dumbarton
Sơ đồ 3-5-2284514727618111015
Đội hình xuất phát
S.Kelly#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kristian·Webster#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Durnan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Livingstone#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Tomlinson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Kai Kirkpatrick#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Blair#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Docherty#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Wallace#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Roy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.McIntosh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.McIntosh#13
L.McIntosh#9

L.McIntosh#2

L.McIntosh#23

L.McIntosh#22
L.McIntosh#21
L.McIntosh#12

L.McIntosh#3
L.McIntosh#8
Stirling Albion
Sơ đồ 4-4-21344322811567929
Đội hình xuất phát

D.Gaston#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Kerr#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hamilton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Campbell#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Aidan Cannon#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Brown#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.McNab#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Banner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Thomson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C. Eadie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Shanley#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Shanley#31
R.Shanley#12
R.Shanley#23

R.Shanley#17

R.Shanley#15
R.Shanley#21

R.Shanley#10

R.Shanley#8
R.Shanley#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stirling Albion2 - 2
Dumbarton
Dumbarton1 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 0
Dumbarton
Dumbarton2 - 1
Stirling Albion
Dumbarton0 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 2
Dumbarton
Stirling Albion6 - 0
Dumbarton
Dumbarton2 - 0
Stirling Albion
Dumbarton1 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 2
DumbartonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dumbarton
Stranraer1 - 1
Dumbarton
Dumbarton0 - 9
Inverness
Dumbarton2 - 0
East Kilbride
Edinburgh City4 - 3
Dumbarton
Dumbarton0 - 4
Auchinleck Talbot
Dumbarton1 - 4
Forfar Athletic FC
Dumbarton0 - 2
Stenhousemuir
Elgin City2 - 0
Dumbarton
Dumbarton2 - 1
Annan Athletic FC
Clyde3 - 1
DumbartonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Clyde1 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 1
Spartans
Stirling Albion2 - 2
Greenock Morton
Stranraer3 - 2
Stirling Albion
Elgin City2 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 1
Elgin City
Stirling Albion0 - 4
Forfar Athletic FC
Stirling Albion2 - 1
Peterhead
East Kilbride2 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 1
Edinburgh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dumbarton
#11#20#30#40#59#60#70
Stirling Albion
#12#21#30#42#59#60#70