Scottish League Two22:00 ngày 15/11/2025

Stirling Albion
0 - 4

Forfar Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stirling AlbionChỉ sốForfar Athletic FC
3Chỉ số 25
1Chỉ số 214
35Chỉ số 2443
2Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2355
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Stirling Albion
Sơ đồ 3-5-231462235111272917
Đội hình xuất phát
Robert Duffy#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hamilton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Banner#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.McGeachie#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
Billy Hutchingson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.McNab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Brown#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
C.Knox#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Thomson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Shanley#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.McLean#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.McLean#24

R.McLean#15
R.McLean#28

R.McLean#8

R.McLean#10
R.McLean#21

R.McLean#1
R.McLean#34
R.McLean#19
Forfar Athletic FC
Sơ đồ 4-4-221564215141622109
Đội hình xuất phát
Neil Stafford#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Allan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Dolzanski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Morrison#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Martin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Lemon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mailer#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Whatley#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S. Bright#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rennie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Shepherd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Shepherd#12
S.Shepherd#3
S.Shepherd#20
S.Shepherd#18
S.Shepherd#23
S.Shepherd#17
S.Shepherd#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Forfar Athletic FC4 - 2
Stirling Albion
Forfar Athletic FC0 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion3 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 2
Stirling Albion
Forfar Athletic FC2 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 1
Forfar Athletic FC
Stirling Albion2 - 1
Forfar Athletic FC
Stirling Albion2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 0
Stirling Albion
Forfar Athletic FC1 - 4
Stirling AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Stirling Albion2 - 1
Peterhead
East Kilbride2 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 1
Edinburgh City
Caledonian Braves3 - 3
Stirling Albion
Annan Athletic FC1 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 0
Dundee U21
Stirling Albion2 - 2
Dumbarton
Stirling Albion2 - 4
Clyde
Stirling Albion1 - 2
Montrose
Spartans1 - 3
Stirling AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Cove Rangers1 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Spartans
Stranraer3 - 1
Forfar Athletic FC
Musselburgh Athletic1 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 0
Clyde
Forfar Athletic FC1 - 4
Inverness
Elgin City2 - 1
Forfar Athletic FC
Edinburgh City1 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 1
Aberdeen U21
Forfar Athletic FC1 - 0
Annan Athletic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stirling Albion
#10#20#30#42#53#60#70
Forfar Athletic FC
#14#22#30#41#54#60#70