Scottish League Two22:00 ngày 01/03/2025

Edinburgh City
0 - 1

Stranraer
Thống kê
Thống kê trận đấu
Edinburgh CityChỉ sốStranraer
4Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
137Chỉ số 23125
60Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Edinburgh City
Sơ đồ 4-1-3-21452338111024733
Đội hình xuất phát

M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Robertson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Lewis McArthur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Grigor#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q. Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Jones#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
I.Lawson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
J.Jarvis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Malek Zaid#24 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
J.Stokes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.See#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.See#25
O.See#19

O.See#6

O.See#20

O.See#2
O.See#15
Stranraer
Sơ đồ 4-1-4-11365261922316171025
Đội hình xuất phát

Joshua Lane#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Docherty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Ross#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Reid#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ecrepont#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Robertson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Grant#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Quigg#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
K.McKnight#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E. Dunlop#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Edgar#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Edgar#21
R.Edgar#24
R.Edgar#1
R.Edgar#14
R.Edgar#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stranraer0 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 2
Stranraer
Stranraer2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City3 - 2
Stranraer
Edinburgh City1 - 2
Stranraer
Stranraer0 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City3 - 1
Stranraer
Stranraer0 - 1
Edinburgh City
Stranraer2 - 1
Edinburgh City
Stranraer0 - 1
Edinburgh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
Elgin City1 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City5 - 0
Spartans
Forfar Athletic FC0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City4 - 3
Stirling Albion
East Fife4 - 1
Edinburgh City
Clyde0 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 1
Peterhead
Edinburgh City2 - 4
East Fife
Edinburgh City2 - 0
Bonnyrigg Rose
Spartans1 - 0
Edinburgh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stranraer
Stranraer3 - 0
Stirling Albion
Stranraer1 - 0
Elgin City
Clyde2 - 0
Stranraer
Stranraer2 - 0
Spartans
Bonnyrigg Rose3 - 1
Stranraer
Forfar Athletic FC0 - 1
Stranraer
Stranraer0 - 2
East Fife
Peterhead1 - 0
Stranraer
Stranraer1 - 1
Clyde
Stirling Albion1 - 1
StranraerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Edinburgh City
#10#20#30#40#54#60#70
Stranraer
#11#20#30#43#56#60#70