Scottish League Two21:00 ngày 19/04/2025

Stranraer
2 - 0

Edinburgh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
StranraerChỉ sốEdinburgh City
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
95Chỉ số 2398
50Chỉ số 2442
5Chỉ số 224
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Stranraer
Sơ đồ 3-5-21325266111617191824
Đội hình xuất phát

Joshua Lane#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Robertson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ross#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Reid#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Docherty#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Russell#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Quigg#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
K.McKnight#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Ecrepont#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M. Guthrie#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D. Lang#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D. Lang#10
D. Lang#15
D. Lang#7
D. Lang#1

D. Lang#23
D. Lang#25

D. Lang#3
D. Lang#9
Edinburgh City
Sơ đồ 4-4-214563218225337
Đội hình xuất phát

M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Robertson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Lewis McArthur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Lynch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q. Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D. Wells#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S. Jones#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Gormley#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Daramola#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.See#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Stokes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Stokes#12
J.Stokes#15
J.Stokes#19

J.Stokes#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Edinburgh City0 - 1
Stranraer
Stranraer0 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 2
Stranraer
Stranraer2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City3 - 2
Stranraer
Edinburgh City1 - 2
Stranraer
Stranraer0 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City3 - 1
Stranraer
Stranraer0 - 1
Edinburgh City
Stranraer2 - 1
Edinburgh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stranraer
Stirling Albion3 - 1
Stranraer
Spartans2 - 1
Stranraer
Stranraer1 - 2
Clyde
Stranraer0 - 1
Forfar Athletic FC
East Fife0 - 3
Stranraer
Stranraer0 - 0
Peterhead
Stranraer1 - 2
Forfar Athletic FC
Edinburgh City0 - 1
Stranraer
Stranraer3 - 0
Stirling Albion
Stranraer1 - 0
Elgin CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
Edinburgh City2 - 0
Elgin City
Edinburgh City2 - 1
Clyde
Stirling Albion2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City5 - 2
East Fife
Peterhead2 - 0
Edinburgh City
Bonnyrigg Rose0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 1
Stranraer
Elgin City1 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City5 - 0
Spartans
Forfar Athletic FC0 - 1
Edinburgh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stranraer
#12#21#30#43#54#60#70
Edinburgh City
#10#20#30#40#52#60#70