Scottish League Two22:00 ngày 08/02/2025

Forfar Athletic FC
0 - 1

Edinburgh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forfar Athletic FCChỉ sốEdinburgh City
61Chỉ số 2381
3Chỉ số 32
47Chỉ số 2462
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 221
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Forfar Athletic FC
Sơ đồ 4-4-2125431620818714
Đội hình xuất phát

M.McCallum#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cammy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Morrison#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M. Sweenie-Rowe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Robson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Slater#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Malcolm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R. McAllister#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.MacLean#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.McLean#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.McLean#10
R.McLean#19

R.McLean#15
R.McLean#25
R.McLean#11
R.McLean#24
R.McLean#21

R.McLean#22
R.McLean#17
Edinburgh City
Sơ đồ 4-1-3-214235321241011337
Đội hình xuất phát

M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Robertson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
J.Grigor#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lewis McArthur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q. Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D. Wells#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Malek Zaid#24 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
J.Jarvis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
I.Lawson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

O.See#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Stokes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Stokes#15
J.Stokes#19

J.Stokes#20

J.Stokes#2
J.Stokes#25
J.Stokes#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Edinburgh City2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 3
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 3
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 4
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 0
Edinburgh City
Forfar Athletic FC2 - 2
Edinburgh City
Forfar Athletic FC1 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
Edinburgh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Peterhead2 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
Stranraer
Cove Rangers2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Elgin City
East Fife1 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 2
Stirling Albion
Clyde2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Peterhead
Forfar Athletic FC5 - 1
Bonnyrigg Rose
Forfar Athletic FC2 - 2
Stirling AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
Edinburgh City4 - 3
Stirling Albion
East Fife4 - 1
Edinburgh City
Clyde0 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 1
Peterhead
Edinburgh City2 - 4
East Fife
Edinburgh City2 - 0
Bonnyrigg Rose
Spartans1 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 0
Elgin City
Stranraer0 - 0
Edinburgh City
Stirling Albion0 - 3
Edinburgh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forfar Athletic FC
#10#20#30#43#54#60#70
Edinburgh City
#11#21#30#42#55#60#70