Scottish League One01:30 ngày 14/05/2025

East Fife
3 - 2

Annan Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
East FifeChỉ sốAnnan Athletic FC
51Chỉ số 2429
2Chỉ số 33
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 25
63Chỉ số 2354
0Chỉ số 42
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
East Fife
Sơ đồ 4-2-3-12120195154622101614
Đội hình xuất phát

L.McFarlane#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Bah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Munro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Easton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Peggie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Millar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.McManus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Mckenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Trouten#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
A.Laaref#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Austin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Austin#18
N.Austin#11

N.Austin#1
N.Austin#23

N.Austin#2
N.Austin#12

N.Austin#7

N.Austin#9

N.Austin#8
Annan Athletic FC
Sơ đồ 3-4-3182151471692345
Đội hình xuất phát

J.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Todd#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Kilsby#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Muir#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Smith#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Smith#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ross#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Dixon#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Muir#5 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Muir#19

T.Muir#12
T.Muir#11
T.Muir#17

T.Muir#22
T.Muir#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
East Fife0 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 0
East Fife
East Fife1 - 3
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 2
East Fife
East Fife4 - 2
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 4
East Fife
East Fife0 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 0
East Fife
Annan Athletic FC2 - 1
East Fife
East Fife2 - 1
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Fife
East Fife3 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 0
East Fife
East Fife2 - 0
Elgin City
Peterhead1 - 0
East Fife
East Fife2 - 0
Stirling Albion
Bonnyrigg Rose0 - 2
East Fife
Forfar Athletic FC1 - 0
East Fife
East Fife4 - 2
Spartans
Edinburgh City5 - 2
East Fife
East Fife0 - 3
StranraerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 2
Elgin City
Elgin City2 - 4
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 4
Cove Rangers
Dumbarton3 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC5 - 1
Arbroath
Alloa Athletic1 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 2
Queen of South
Annan Athletic FC2 - 1
Kelty Hearts
Montrose3 - 1
Annan Athletic FC
Inverness0 - 1
Annan Athletic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
East Fife
#13#22#30#43#510#60#70
Annan Athletic FC
#12#21#32#44#55#60#70
Stenhousemuir