Scottish League One22:00 ngày 29/03/2025

Annan Athletic FC
2 - 1

Kelty Hearts
Thống kê
Thống kê trận đấu
Annan Athletic FCChỉ sốKelty Hearts
8Chỉ số 220
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
128Chỉ số 2387
89Chỉ số 2440
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 212
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Annan Athletic FC
Sơ đồ 3-4-313351587161923917
Đội hình xuất phát

J.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Gibson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Muir#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Kilsby#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Todd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Smith#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C. Maxwell#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ross#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Smith#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Brown#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Brown#14
A.Brown#20

A.Brown#12
A.Brown#4
A.Brown#11

A.Brown#22

A.Brown#18
Kelty Hearts
Sơ đồ 3-4-34127109171215385
Đội hình xuất phát

T.O'Ware#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Adams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

K.Broadfoot#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Cunningham#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Johnston#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Luke McCarvel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B. McClure#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Owens#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Paterson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Brown#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Flatman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cầu thủ dự bị
C.Flatman#16
C.Flatman#6

C.Flatman#20
C.Flatman#14

C.Flatman#24
C.Flatman#22
C.Flatman#26

C.Flatman#7
C.Flatman#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kelty Hearts1 - 3
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 2
Kelty Hearts
Kelty Hearts3 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 2
Kelty Hearts
Kelty Hearts1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 2
Kelty Hearts
Kelty Hearts1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 2
Kelty Hearts
Annan Athletic FC1 - 2
Kelty Hearts
Kelty Hearts3 - 1
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Montrose3 - 1
Annan Athletic FC
Inverness0 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 2
Stenhousemuir
Arbroath3 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 4
Alloa Athletic
Cove Rangers3 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 1
Dumbarton
Kelty Hearts1 - 3
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 2
Montrose
Annan Athletic FC0 - 3
InvernessĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kelty Hearts
Kelty Hearts1 - 1
Arbroath
Stenhousemuir0 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts0 - 4
Cove Rangers
Kelty Hearts0 - 0
Montrose
Queen of South0 - 1
Kelty Hearts
Arbroath2 - 1
Kelty Hearts
Kelty Hearts0 - 1
Inverness
Alloa Athletic2 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts1 - 3
Annan Athletic FC
Kelty Hearts0 - 0
StenhousemuirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Annan Athletic FC
#12#20#30#40#58#60#70
Kelty Hearts
#11#21#30#40#53#60#70