Scottish League One21:00 ngày 26/04/2025

Dumbarton
3 - 1

Annan Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DumbartonChỉ sốAnnan Athletic FC
85Chỉ số 23104
0Chỉ số 81
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 224
46Chỉ số 2455
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
6Chỉ số 214
3Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Dumbarton
Sơ đồ 4-2-3-128182223206108723
Đội hình xuất phát
S.Kelly#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kristian·Webster#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lynas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Shiels#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Niang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Blair#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Gray#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Wilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Orsi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ruth#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ruth#11

M.Ruth#21
M.Ruth#14

M.Ruth#17

M.Ruth#9
M.Ruth#16
M.Ruth#13
Annan Athletic FC
Sơ đồ 4-2-3-11142331587231945
Đội hình xuất phát

J.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Muir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Gibson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Kilsby#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Todd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ross#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C. Maxwell#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Dixon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Muir#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Muir#18

T.Muir#12

T.Muir#10
T.Muir#20
T.Muir#11

T.Muir#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Annan Athletic FC2 - 1
Dumbarton
Dumbarton1 - 5
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Dumbarton
Annan Athletic FC3 - 3
Dumbarton
Dumbarton0 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC6 - 0
Dumbarton
Annan Athletic FC3 - 1
Dumbarton
Dumbarton2 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 1
Dumbarton
Dumbarton4 - 0
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dumbarton
Montrose2 - 2
Dumbarton
Dumbarton1 - 3
Cove Rangers
Kelty Hearts0 - 6
Dumbarton
Alloa Athletic2 - 3
Dumbarton
Dumbarton0 - 0
Queen of South
Arbroath1 - 1
Dumbarton
Dumbarton0 - 1
Inverness
Dumbarton1 - 2
Arbroath
Dumbarton1 - 3
Stenhousemuir
Cove Rangers2 - 1
DumbartonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Annan Athletic FC5 - 1
Arbroath
Alloa Athletic1 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 2
Queen of South
Annan Athletic FC2 - 1
Kelty Hearts
Montrose3 - 1
Annan Athletic FC
Inverness0 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 2
Stenhousemuir
Arbroath3 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 4
Alloa Athletic
Cove Rangers3 - 1
Annan Athletic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dumbarton
#13#21#30#42#53#60#70
Annan Athletic FC
#11#20#31#44#56#60#70