Scottish League One21:00 ngày 10/05/2025

East Fife
3 - 0

Edinburgh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
East FifeChỉ sốEdinburgh City
8Chỉ số 211
52Chỉ số 2440
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
1Chỉ số 222
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
East Fife
Sơ đồ 4-2-3-12120195154622101614
Đội hình xuất phát

L.McFarlane#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Bah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Munro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Easton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Peggie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Millar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.McManus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Mckenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Trouten#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
A.Laaref#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Austin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Austin#8
N.Austin#11

N.Austin#1

N.Austin#18
N.Austin#23
N.Austin#12

N.Austin#7

N.Austin#9
Edinburgh City
Sơ đồ 4-1-3-2145638101124733
Đội hình xuất phát

M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Robertson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Lewis McArthur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Lynch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q. Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Jones#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
J.Jarvis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
I.Lawson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Malek Zaid#24 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
J.Stokes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.See#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.See#23
O.See#25
O.See#12

O.See#20
O.See#19
O.See#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Edinburgh City1 - 0
East Fife
Edinburgh City5 - 2
East Fife
East Fife4 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 4
East Fife
East Fife2 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 1
East Fife
East Fife1 - 1
Edinburgh City
East Fife2 - 0
Edinburgh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Fife
Edinburgh City1 - 0
East Fife
East Fife2 - 0
Elgin City
Peterhead1 - 0
East Fife
East Fife2 - 0
Stirling Albion
Bonnyrigg Rose0 - 2
East Fife
Forfar Athletic FC1 - 0
East Fife
East Fife4 - 2
Spartans
Edinburgh City5 - 2
East Fife
East Fife0 - 3
Stranraer
Clyde1 - 2
East FifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
Edinburgh City1 - 0
East Fife
Spartans3 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 0
Forfar Athletic FC
Stranraer2 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 0
Elgin City
Edinburgh City2 - 1
Clyde
Stirling Albion2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City5 - 2
East Fife
Peterhead2 - 0
Edinburgh City
Bonnyrigg Rose0 - 1
Edinburgh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
East Fife
#13#21#30#42#59#60#70
Edinburgh City
#10#20#30#42#55#60#70
Arbroath
Cove Rangers
Queen of South
Stenhousemuir
Alloa Athletic
Kelty Hearts
Inverness
Montrose
Annan Athletic FC
Dumbarton