Scottish League One01:45 ngày 07/05/2025

Elgin City
2 - 4

Annan Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Elgin CityChỉ sốAnnan Athletic FC
58Chỉ số 2469
5Chỉ số 27
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
103Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Elgin City
Sơ đồ 4-2-3-11145612198227910
Đội hình xuất phát

A.Glavin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K. Girvan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Dolzanski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Murray#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Cairns#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gallagher#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Cameron#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.Maciver#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Dingwall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D. Golding#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Sargent#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Sargent#28
R.Sargent#26

R.Sargent#2
R.Sargent#16

R.Sargent#11
R.Sargent#27
R.Sargent#4

R.Sargent#18
Annan Athletic FC
Sơ đồ 4-2-3-11523315872391610
Đội hình xuất phát

J.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Muir#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Gibson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Kilsby#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Todd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ross#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Smith#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Smith#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Tommy Goss#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tommy Goss#12
Tommy Goss#11
Tommy Goss#17

Tommy Goss#22
Tommy Goss#19

Tommy Goss#14
Tommy Goss#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Annan Athletic FC4 - 1
Elgin City
Elgin City1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 3
Elgin City
Elgin City5 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC4 - 0
Elgin City
Annan Athletic FC2 - 1
Elgin City
Elgin City0 - 2
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC4 - 1
Elgin City
Elgin City0 - 2
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 3
Elgin CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elgin City
East Fife2 - 0
Elgin City
Elgin City3 - 0
Stranraer
Elgin City4 - 0
Peterhead
Edinburgh City2 - 0
Elgin City
Elgin City0 - 2
Stirling Albion
Bonnyrigg Rose0 - 1
Elgin City
Spartans1 - 2
Elgin City
Elgin City2 - 0
Clyde
Elgin City0 - 2
Spartans
Elgin City0 - 1
Forfar Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 4
Cove Rangers
Dumbarton3 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC5 - 1
Arbroath
Alloa Athletic1 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 2
Queen of South
Annan Athletic FC2 - 1
Kelty Hearts
Montrose3 - 1
Annan Athletic FC
Inverness0 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 2
Stenhousemuir
Arbroath3 - 0
Annan Athletic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elgin City
#12#22#30#41#55#60#70
Annan Athletic FC
#14#24#30#41#57#60#70