Scottish League One01:45 ngày 07/05/2025

Edinburgh City
1 - 0

East Fife
Thống kê
Thống kê trận đấu
Edinburgh CityChỉ sốEast Fife
4Chỉ số 24
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
7Chỉ số 225
77Chỉ số 2390
51Chỉ số 2471
Lineup
Đội hình trận đấu
Edinburgh City
Sơ đồ 4-1-3-2145631081124733
Đội hình xuất phát

M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Robertson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Lewis McArthur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Lynch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q. Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Jarvis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S. Jones#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
I.Lawson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Malek Zaid#24 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
J.Stokes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.See#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.See#15
O.See#12
O.See#25

O.See#2
O.See#23

O.See#20
O.See#19
East Fife
Sơ đồ 4-4-2214195157622181014
Đội hình xuất phát

L.McFarlane#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Millar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Munro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Easton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Peggie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Norey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.McManus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mckenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Higginbotham#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Trouten#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

N.Austin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Austin#20

N.Austin#8

N.Austin#9
N.Austin#12
N.Austin#16
N.Austin#23
N.Austin#11

N.Austin#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Edinburgh City5 - 2
East Fife
East Fife4 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 4
East Fife
East Fife2 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 1
East Fife
East Fife1 - 1
Edinburgh City
East Fife2 - 0
Edinburgh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
Spartans3 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 0
Forfar Athletic FC
Stranraer2 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 0
Elgin City
Edinburgh City2 - 1
Clyde
Stirling Albion2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City5 - 2
East Fife
Peterhead2 - 0
Edinburgh City
Bonnyrigg Rose0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 1
StranraerĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Fife
East Fife2 - 0
Elgin City
Peterhead1 - 0
East Fife
East Fife2 - 0
Stirling Albion
Bonnyrigg Rose0 - 2
East Fife
Forfar Athletic FC1 - 0
East Fife
East Fife4 - 2
Spartans
Edinburgh City5 - 2
East Fife
East Fife0 - 3
Stranraer
Clyde1 - 2
East Fife
Stirling Albion1 - 0
East FifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Edinburgh City
#11#20#30#40#54#60#70
East Fife
#10#20#30#41#54#60#70
Arbroath
Cove Rangers
Queen of South
Stenhousemuir
Alloa Athletic
Kelty Hearts
Inverness
Montrose
Annan Athletic FC
Dumbarton