Scottish League One21:00 ngày 19/04/2025

Annan Athletic FC
5 - 1

Arbroath
Thống kê
Thống kê trận đấu
Annan Athletic FCChỉ sốArbroath
55Chỉ số 2448
4Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
101Chỉ số 2392
1Chỉ số 80
3Chỉ số 21
8Chỉ số 214
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Annan Athletic FC
Sơ đồ 4-2-3-11142331587161945
Đội hình xuất phát

J.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Muir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Gibson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Kilsby#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Todd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Smith#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C. Maxwell#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Dixon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Muir#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Muir#18
T.Muir#17
T.Muir#11

T.Muir#12

T.Muir#23
T.Muir#20
Arbroath
Sơ đồ 4-2-3-13121527420172422329
Đội hình xuất phát

J.Mcconnell#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Steele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Watson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Muirhead#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Wilkie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Flynn#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.King#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.McKechnie#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Murray#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A. Spalding#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Gallagher#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gallagher#10

C.Gallagher#6

C.Gallagher#12

C.Gallagher#14
C.Gallagher#26

C.Gallagher#25

C.Gallagher#11

C.Gallagher#21

C.Gallagher#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arbroath3 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 4
Arbroath
Arbroath2 - 0
Annan Athletic FC
Arbroath0 - 3
Annan Athletic FC
Arbroath3 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 5
Arbroath
Arbroath1 - 2
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 2
Arbroath
Arbroath1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC4 - 1
ArbroathĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Alloa Athletic1 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 2
Queen of South
Annan Athletic FC2 - 1
Kelty Hearts
Montrose3 - 1
Annan Athletic FC
Inverness0 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 2
Stenhousemuir
Arbroath3 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 4
Alloa Athletic
Cove Rangers3 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 1
DumbartonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arbroath
Arbroath4 - 0
Stenhousemuir
Montrose0 - 1
Arbroath
Arbroath1 - 0
Cove Rangers
Kelty Hearts1 - 1
Arbroath
Arbroath1 - 1
Dumbarton
Alloa Athletic2 - 3
Arbroath
Dumbarton1 - 2
Arbroath
Arbroath3 - 0
Annan Athletic FC
Arbroath2 - 1
Kelty Hearts
Stenhousemuir2 - 0
ArbroathĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Annan Athletic FC
#15#22#31#43#53#60#70
Arbroath
#11#21#30#42#51#60#70