Scottish League Two21:00 ngày 26/04/2025

Peterhead
1 - 0

East Fife
Thống kê
Thống kê trận đấu
PeterheadChỉ sốEast Fife
6Chỉ số 224
53Chỉ số 2362
51Chỉ số 2448
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Peterhead
Sơ đồ 4-3-2-11161552919172177810
Đội hình xuất phát

S.McKenzie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Wilson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ross#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brown#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Dunne#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Pawlett#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

C.Smith#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

D. Forrest#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
M.Barry#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.McCarthy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

K.Shanks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shanks#87

K.Shanks#22
K.Shanks#13

K.Shanks#9
K.Shanks#4

K.Shanks#25

K.Shanks#7

K.Shanks#12
K.Shanks#14
East Fife
Sơ đồ 4-2-3-1217195154622101614
Đội hình xuất phát

L.McFarlane#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Norey#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Munro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Easton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Peggie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Millar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.McManus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Mckenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Trouten#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
A.Laaref#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Austin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Austin#20

N.Austin#8

N.Austin#9
N.Austin#12

N.Austin#3
N.Austin#23

N.Austin#18
N.Austin#11

N.Austin#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
East Fife0 - 0
Peterhead
Peterhead1 - 0
East Fife
East Fife2 - 0
Peterhead
Peterhead1 - 1
East Fife
East Fife2 - 2
Peterhead
Peterhead2 - 0
East Fife
East Fife0 - 3
Peterhead
Peterhead1 - 0
East Fife
East Fife0 - 0
Peterhead
Peterhead1 - 1
East FifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Peterhead
Elgin City4 - 0
Peterhead
Peterhead1 - 0
Spartans
Peterhead5 - 0
Bonnyrigg Rose
Forfar Athletic FC0 - 0
Peterhead
Stirling Albion1 - 2
Peterhead
Peterhead2 - 0
Edinburgh City
Stranraer0 - 0
Peterhead
Peterhead2 - 0
Elgin City
East Fife0 - 0
Peterhead
Peterhead2 - 2
ClydeĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Fife
East Fife2 - 0
Stirling Albion
Bonnyrigg Rose0 - 2
East Fife
Forfar Athletic FC1 - 0
East Fife
East Fife4 - 2
Spartans
Edinburgh City5 - 2
East Fife
East Fife0 - 3
Stranraer
Clyde1 - 2
East Fife
Stirling Albion1 - 0
East Fife
East Fife0 - 0
Peterhead
East Fife1 - 1
Bonnyrigg RoseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Peterhead
#11#21#30#42#58#60#70
East Fife
#10#20#30#43#54#60#70