Tunisian Professional League 121:00 ngày 23/04/2025

E.Gawafel.S.Gafsa
2 - 3

Etoile Sahel
Lineup
Đội hình trận đấu
E.Gawafel.S.Gafsa
29126252011194272821
Đội hình xuất phát
a.bangoura#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.jridi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.yasser#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alkhaly traore#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mhamdi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassen mbarek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed horchani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adem chabbi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraket chaabani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassine chaieb ben#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anas barbati#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

anas barbati#15
anas barbati#10
anas barbati#7
anas barbati#18
anas barbati#13
anas barbati#5
anas barbati#24
anas barbati#17
anas barbati#12
Etoile Sahel
19408282541796263
Đội hình xuất phát

H.B.Ali#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Khardani#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Abid#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aouani#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.chougben#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Camara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chamakhi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Chaouat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ghedamsi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Naouali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Naouali#11
G.Naouali#22
G.Naouali#18
G.Naouali#13

G.Naouali#33
G.Naouali#16
G.Naouali#2
G.Naouali#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etoile Sahel2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 3
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 1
Etoile Sahel
Etoile Sahel0 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 3
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
Etoile SahelĐối chiếu
Phong độ gần đây của E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 1
ES Hamam-Sousse
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 1
Etoile Metlaoui
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
Etoile Metlaoui
Stade tunisien2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa4 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
U.S.Monastir
Olympique de Beja3 - 1
E.Gawafel.S.GafsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Sahel
Jeunesse Sportive Omrane1 - 4
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 1
US Ben Guerdane
Mornag0 - 1
Etoile Sahel
AS Gabes0 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel0 - 1
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis3 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 1
Etoile Metlaoui
Stade tunisien1 - 3
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 0
AS SlimaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
E.Gawafel.S.Gafsa
#12#20#31#40#53#60#70
Etoile Sahel
#13#21#30#42#56#60#70
Club Africain
CS Sfaxien