Russian Premier League23:00 ngày 07/12/2025

Baltika Kaliningrad
2 - 0

Krylya Sovetov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Baltika KaliningradChỉ sốKrylya Sovetov
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2365
1Chỉ số 33
65Chỉ số 2435
8Chỉ số 221
2Chỉ số 20
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 80
6Chỉ số 212
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 3-4-3672162517261023229119
Đội hình xuất phát

M.Borisko#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Varatynov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Filin#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

V.Saus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Belikov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Petrov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Beveev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Titkov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Gil#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Pryakhin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Pryakhin#14
S.Pryakhin#42

S.Pryakhin#11

S.Pryakhin#81

S.Pryakhin#44

S.Pryakhin#8

S.Pryakhin#5

S.Pryakhin#46

S.Pryakhin#90

S.Pryakhin#4

S.Pryakhin#77
S.Pryakhin#39
Krylya Sovetov
Sơ đồ 3-4-330232447151462261977
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Chernov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Evgenjev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Rasskazov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Banjac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Pechenin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Marin#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Oleynikov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Akhmetov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Akhmetov#59

I.Akhmetov#91

I.Akhmetov#39

I.Akhmetov#8

I.Akhmetov#9

I.Akhmetov#11

I.Akhmetov#33

I.Akhmetov#18

I.Akhmetov#80

I.Akhmetov#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krylya Sovetov1 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 1
Krylya Sovetov
Baltika Kaliningrad1 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 1
Baltika Kaliningrad
Krylya Sovetov2 - 3
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad1 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov3 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 2
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad1 - 0
Spartak Moscow
Torpedo Moscow0 - 2
Baltika Kaliningrad
FC Orenburg0 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad1 - 1
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad2 - 0
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad1 - 2
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan0 - 3
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 0
Dynamo Makhachkala
Baltika Kaliningrad3 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
FK Krasnodar5 - 0
Krylya Sovetov
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
FK Rostov
Dinamo Brest1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
Zenit St. Petersburg
Dynamo Makhachkala2 - 0
Krylya Sovetov
CSKA Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 0
Krylya SovetovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Baltika Kaliningrad
#12#22#30#41#52#60#70
Krylya Sovetov
#10#20#30#43#50#60#70
FC Sochi