German Bundesliga 218:00 ngày 09/08/2025

Dynamo Dresden
1 - 2

1. FC Magdeburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo DresdenChỉ số1. FC Magdeburg
13Chỉ số 223
101Chỉ số 2359
61Chỉ số 2418
6Chỉ số 25
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-2-3-1122923286510161133
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Faber#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Boeder#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bunning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Risch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Amoako#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Sapina#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Lemmer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Fröling#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kother#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Daferner#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Daferner#19

C.Daferner#8

C.Daferner#27

C.Daferner#17

C.Daferner#15

C.Daferner#30

C.Daferner#24

C.Daferner#37

C.Daferner#25
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-323919178257241316
Đội hình xuất phát

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kaars#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Musonda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Ulrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Bockhorn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

A.Hoti#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Cầu thủ dự bị

M.Mathisen#10

M.Mathisen#5

M.Mathisen#21

M.Mathisen#30

M.Mathisen#13

M.Mathisen#27

M.Mathisen#29

M.Mathisen#4

M.Mathisen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Magdeburg0 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 0
1. FC Magdeburg
Dynamo Dresden1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 2
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg2 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 2
1. FC Magdeburg
Dynamo Dresden2 - 0
1. FC Magdeburg
Dynamo Dresden1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 0
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg1 - 0
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
SpVgg Greuther Fürth3 - 2
Dynamo Dresden
SC Freiburg3 - 3
Dynamo Dresden
SK Slavia Praha4 - 2
Dynamo Dresden
SV Ried1 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 0
Unterhaching
Waldhof Mannheim1 - 0
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld1 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
SV Sandhausen
1. FC Saarbrücken1 - 4
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
VfL OsnabrückĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg3 - 4
VfL Wolfsburg
Chemnitzer1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 5
Rot-Weiss Essen
1. FC Magdeburg0 - 2
FC Zurich
SV Dessau 050 - 10
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 2
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 5
Preußen Münster
Hertha Berlin1 - 1
1. FC MagdeburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Dresden
#11#21#30#41#56#60#70
1. FC Magdeburg
#12#22#30#43#55#60#70
Schalke 04
SV Elversberg
Hannover 96
Karlsruher SC
1. FC Kaiserslautern
SV Darmstadt 98
Holstein Kiel
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 1848