German Bundesliga 220:30 ngày 18/05/2025

1. FC Magdeburg
4 - 2

Fortuna Dusseldorf
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC MagdeburgChỉ sốFortuna Dusseldorf
1Chỉ số 23
38Chỉ số 2432
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
89Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-315129923251917142416
Đội hình xuất phát

D.Heber#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Burcu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

M.Kaars#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Musonda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

AbuBekir·El-Zein#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Cầu thủ dự bị

M.Mathisen#2

M.Mathisen#12

M.Mathisen#20

M.Mathisen#34

M.Mathisen#27

M.Mathisen#30

M.Mathisen#3

M.Mathisen#5

M.Mathisen#21
Fortuna Dusseldorf
Sơ đồ 4-2-3-13325152034652381024
Đội hình xuất phát

F.Kastenmeier#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Zimmermann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.C.Oberdorf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Siebert#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Gavory#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Haag#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Heyer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.K.Appelkamp#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I. B. Johanneson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Brederode#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Kownacki#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kownacki#26

D.Kownacki#9

D.Kownacki#31

D.Kownacki#45

D.Kownacki#19

D.Kownacki#3

D.Kownacki#12

D.Kownacki#18

D.Kownacki#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Dusseldorf2 - 5
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf3 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 3
Fortuna Dusseldorf
1. FC Magdeburg1 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 0
Fortuna Dusseldorf
1. FC Magdeburg2 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 1
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
SC Paderborn 072 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 5
Preußen Münster
Hertha Berlin1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 0
Jahn Regensburg
SSV Ulm 18461 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
1. FC Kaiserslautern
Hannover 960 - 0
1. FC Magdeburg
Odra Opole1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hamburger SV
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 0
Schalke 04
Eintracht Braunschweig2 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 3
1. FC Nürnberg
SV Elversberg1 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 071 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Preußen Münster
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Fortuna Dusseldorf
Heracles Almelo0 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Jahn Regensburg
Hamburger SV4 - 1
Fortuna DusseldorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Magdeburg
#14#20#30#42#51#60#70
Fortuna Dusseldorf
#12#21#30#43#53#60#70
FC Köln
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98