Croatian Football League21:00 ngày 13/12/2025

NK Osijek
1 - 1

HNK Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK OsijekChỉ sốHNK Gorica
5Chỉ số 212
0Chỉ số 41
127Chỉ số 2444
7Chỉ số 221
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
168Chỉ số 2398
3Chỉ số 31
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Osijek
Sơ đồ 4-3-33142153338867983411
Đội hình xuất phát

M.Malenica#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Guedes#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mersinaj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hasic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mikolcic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Babec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Jugović#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

m.jovicic#98 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Matkovic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Omerovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Omerovic#5

N.Omerovic#49

N.Omerovic#40

N.Omerovic#4

N.Omerovic#23

N.Omerovic#24

N.Omerovic#39

N.Omerovic#1

N.Omerovic#55

N.Omerovic#17

N.Omerovic#26

N.Omerovic#22
HNK Gorica
Sơ đồ 4-2-3-1712245419836724329
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Trontelj#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Perić#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Filipović#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Čabraja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kavelj#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Bakic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Pavičić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

e.durakovic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Cuic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cuic#6

F.Cuic#35

F.Cuic#99

F.Cuic#18

F.Cuic#14

F.Cuic#5

F.Cuic#29

F.Cuic#10

F.Cuic#30

F.Cuic#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Gorica0 - 1
NK Osijek
NK Osijek0 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
NK Osijek
NK Osijek2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 2
NK Osijek
HNK Gorica0 - 3
NK Osijek
NK Osijek3 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica3 - 0
NK Osijek
NK Osijek1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 0
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Osijek
NK Osijek1 - 5
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin1 - 1
NK Osijek
HNK Vukovar 19912 - 2
NK Osijek
NK Osijek1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Hajduk Split2 - 0
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
NK Varteks Varazdin
Rijeka4 - 2
NK Osijek
Dinamo Zagreb2 - 1
NK Osijek
Slaven Belupo2 - 1
NK Osijek
HNK Gorica0 - 1
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
Slaven Belupo2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
Dinamo Zagreb
HNK Gorica1 - 0
NK Istra 1961
HNK Gorica1 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Gorica4 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Rudes0 - 6
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 3
Hajduk Split
HNK Gorica1 - 3
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 3
Rijeka
HNK Gorica0 - 1
NK OsijekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Osijek
#11#20#30#43#57#60#70
HNK Gorica
#11#21#31#41#53#60#70